Scout Picks

Javi Guerra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ValenciaLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Javi Guerra: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Javi Guerra: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)70,4% (19/27)68,8% (11/16)72,7% (8/11)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)40,7% (11/27)43,8% (7/16)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)25,9% (7/27)31,3% (5/16)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)29,6% (8/27)31,3% (5/16)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)11,1% (3/27)12,5% (2/16)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,1% (3/27)12,5% (2/16)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)14,8% (4/27)12,5% (2/16)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)7,4% (2/27)0% (0/16)18,2% (2/11)

Javi Guerra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Javi Guerra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3627 trận 45+ phút2253 phút16 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút431,561,721,691,36
Sút trúng đích120,440,480,440,45
Bàn thắng40,150,160,130,18
Kiến tạo60,150,240,130,18
Thẻ vàng30,070,120,000,18

Từng trận: Javi Guerra tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Javi Guerra tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Athletic ClubNhà0-0 (H)9000320
11/10/26Racing SantanderKhách2-2 (H)8501300
20/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)9000610
15/09/26Deportivo AlavésKhách1-0 (T)9001201
11/09/26SevillaKhách0-1 (B)8300000
06/09/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)6200000
30/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-3 (B)6000200
25/08/26Real BetisNhà0-1 (B)9000000
22/08/26Celta de VigoNhà0-0 (H)9000100
23/05/26FC BarcelonaNhà3-1 (T)9010310
17/05/26Real SociedadKhách4-3 (T)9020430
14/05/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)6101420
10/05/26Athletic ClubKhách1-0 (T)8300100
02/05/26Atlético de MadridNhà0-2 (B)9000100
25/04/26GironaNhà2-1 (T)6501000
21/04/26MallorcaKhách1-1 (H)30 (DB)01000
05/04/26Celta de VigoNhà2-3 (B)6300000
21/03/26SevillaKhách2-0 (T)8900000
14/03/26Real OviedoKhách0-1 (B)7000110
08/03/26Deportivo AlavésNhà3-2 (T)8210210
01/03/26OsasunaNhà1-0 (T)9000100
22/02/26VillarrealKhách1-2 (B)9000101
15/02/26LevanteKhách2-0 (T)32 (DB)01000
08/02/26Real MadridNhà0-2 (B)9 (DB)00000
24/01/26EspanyolNhà3-2 (T)2 (DB)00000
18/01/26GetafeKhách1-0 (T)3 (DB)00000
10/01/26ElcheNhà1-1 (H)13 (DB)00000
03/01/26Celta de VigoKhách1-4 (B)6600110
19/12/25MallorcaNhà1-1 (H)18 (DB)00000
13/12/25Atlético de MadridKhách1-2 (B)18 (DB)00000
07/12/25SevillaNhà1-1 (H)6300000
01/12/25Rayo VallecanoKhách1-1 (H)5700000
21/11/25LevanteNhà1-0 (T)8500200
09/11/25Real BetisNhà1-1 (H)9000100
01/11/25Real MadridKhách0-4 (B)3 (DB)00101
25/10/25VillarrealNhà0-2 (B)6100300

Câu hỏi thường gặp

Javi Guerra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,56 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,72 mỗi 90 phút).

Javi Guerra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,44 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,6% số trận đó.

Javi Guerra đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

4 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Javi Guerra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Javi Guerra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,69 mỗi trận trên sân nhà và 1,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.