Scout Picks

Hugo Duro: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của ValenciaLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hugo Duro: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hugo Duro: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)71,4% (15/21)60% (6/10)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)42,9% (9/21)40% (4/10)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)19% (4/21)30% (3/10)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)33,3% (7/21)30% (3/10)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)23,8% (5/21)30% (3/10)18,2% (2/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)10% (1/10)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)10% (1/10)18,2% (2/11)

Hugo Duro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hugo Duro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3621 trận 45+ phút1883 phút10 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút361,331,721,301,36
Sút trúng đích100,330,480,300,36
Bàn thắng70,240,330,300,18
Kiến tạo10,050,050,100,00
Thẻ vàng40,140,190,100,18

Từng trận: Hugo Duro tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hugo Duro tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Athletic ClubNhà0-0 (H)5400300
11/10/26Racing SantanderKhách2-2 (H)9000100
20/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)8201300
15/09/26Deportivo AlavésKhách1-0 (T)6300200
11/09/26SevillaKhách0-1 (B)7 (DB)00000
06/09/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)14 (DB)00000
30/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-3 (B)30 (DB)00000
25/08/26Real BetisNhà0-1 (B)5500000
22/08/26Celta de VigoNhà0-0 (H)7 (DB)00000
23/05/26FC BarcelonaNhà3-1 (T)8000100
17/05/26Real SociedadKhách4-3 (T)7310110
14/05/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)6100000
10/05/26Athletic ClubKhách1-0 (T)7000210
02/05/26Atlético de MadridNhà0-2 (B)31 (DB)00000
25/04/26GironaNhà2-1 (T)19 (DB)00200
11/04/26ElcheKhách0-1 (B)30 (DB)00200
05/04/26Celta de VigoNhà2-3 (B)6300000
21/03/26SevillaKhách2-0 (T)6710110
14/03/26Real OviedoKhách0-1 (B)34 (DB)00000
08/03/26Deportivo AlavésNhà3-2 (T)16 (DB)10110
01/03/26OsasunaNhà1-0 (T)9 (DB)00000
22/02/26VillarrealKhách1-2 (B)12 (DB)00000
15/02/26LevanteKhách2-0 (T)5800200
08/02/26Real MadridNhà0-2 (B)9000000
01/02/26Real BetisKhách1-2 (B)7200100
24/01/26EspanyolNhà3-2 (T)6410110
18/01/26GetafeKhách1-0 (T)6100000
03/01/26Celta de VigoKhách1-4 (B)9000211
19/12/25MallorcaNhà1-1 (H)9010211
13/12/25Atlético de MadridKhách1-2 (B)9000301
07/12/25SevillaNhà1-1 (H)9010310
01/12/25Rayo VallecanoKhách1-1 (H)7400000
21/11/25LevanteNhà1-0 (T)36 (DB)10221
09/11/25Real BetisNhà1-1 (H)22 (DB)00000
01/11/25Real MadridKhách0-4 (B)35 (DB)00100
25/10/25VillarrealNhà0-2 (B)44 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Hugo Duro sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,33 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,72 mỗi 90 phút).

Hugo Duro có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Hugo Duro đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

7 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,33 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Hugo Duro đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hugo Duro sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,30 mỗi trận trên sân nhà và 1,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.