Scout Picks

Rubén Alcaraz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của GranadaHạng Nhì Tây Ban Nha

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rubén Alcaraz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rubén Alcaraz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)57,6% (19/33)58,8% (10/17)56,3% (9/16)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)42,4% (14/33)35,3% (6/17)50% (8/16)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)6,1% (2/33)11,8% (2/17)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)21,2% (7/33)23,5% (4/17)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)9,1% (3/33)11,8% (2/17)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,1% (2/33)5,9% (1/17)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)33,3% (11/33)29,4% (5/17)37,5% (6/16)

Rubén Alcaraz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rubén Alcaraz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3733 trận 45+ phút2799 phút17 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút361,061,161,061,06
Sút trúng đích70,210,230,240,19
Bàn thắng30,090,100,120,06
Kiến tạo20,060,060,060,06
Thẻ vàng120,330,390,290,38

Từng trận: Rubén Alcaraz tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rubén Alcaraz tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Real ValladolidNhà2-1 (T)9000200
18/10/26CádizNhà2-0 (T)7300101
12/10/26BurgosKhách1-0 (T)9000001
04/10/26Real Sociedad IIKhách3-2 (T)9000200
26/09/26FC AndorraNhà2-3 (B)4600000
20/09/26LeganésKhách2-3 (B)9000210
12/09/26AlbaceteNhà1-1 (H)9000310
06/09/26SD EibarKhách0-3 (B)6600200
30/08/26CórdobaKhách3-1 (T)9000200
24/08/26MallorcaNhà2-0 (T)9000000
15/08/26Real OviedoKhách0-0 (H)9000001
30/05/26Sporting GijónNhà1-2 (B)9000001
16/05/26BurgosNhà0-1 (B)7800201
10/05/26CórdobaKhách0-1 (B)9000000
01/05/26Real ZaragozaKhách1-0 (T)9000201
26/04/26AlmeríaNhà2-4 (B)9001000
19/04/26AlbaceteKhách1-4 (B)4600211
12/04/26Cultural LeonesaNhà1-0 (T)9010110
02/04/26Las PalmasKhách0-2 (B)6400100
28/03/26HuescaNhà4-2 (T)44 (DB)00000
22/03/26Real Sociedad IIKhách2-0 (T)16 (DB)00000
20/02/26CeutaKhách1-2 (B)3800101
14/02/26Real ValladolidNhà5-1 (T)7610210
06/02/26LeganésKhách0-1 (B)9000000
01/02/26Racing SantanderNhà1-0 (T)9000000
24/01/26CádizKhách2-1 (T)9010210
19/01/26SD EibarNhà0-0 (H)9000311
03/01/26AlmeríaKhách2-3 (B)7501201
21/12/25AlbaceteNhà1-1 (H)9000000
13/12/25Sporting GijónKhách0-1 (B)8200000
07/12/25CeutaNhà1-1 (H)7400100
29/11/25Cultural LeonesaKhách1-0 (T)29 (DB)00000
22/11/25CórdobaNhà1-1 (H)5600001
15/11/25Racing SantanderKhách2-2 (H)4600000
09/11/25Real ZaragozaNhà3-1 (T)9000100
03/11/25Real ValladolidKhách1-2 (B)9000001
25/10/25CádizNhà0-0 (H)9000200

Câu hỏi thường gặp

Rubén Alcaraz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,06 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,16 mỗi 90 phút).

Rubén Alcaraz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,2% số trận đó.

Rubén Alcaraz đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

3 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rubén Alcaraz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

12 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 33,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rubén Alcaraz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,06 mỗi trận trên sân nhà và 1,06 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.