Scout Picks

Jorge Pascual: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của GranadaHạng Nhì Tây Ban Nha

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jorge Pascual: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jorge Pascual: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)95,2% (20/21)100% (11/11)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)76,2% (16/21)81,8% (9/11)70% (7/10)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)42,9% (9/21)54,5% (6/11)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)66,7% (14/21)63,6% (7/11)70% (7/10)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)33,3% (7/21)36,4% (4/11)30% (3/10)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)38,1% (8/21)27,3% (3/11)50% (5/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)9,1% (1/11)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)19% (4/21)9,1% (1/11)30% (3/10)

Jorge Pascual: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jorge Pascual: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3621 trận 45+ phút2092 phút11 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút862,863,703,452,20
Sút trúng đích351,141,511,271,00
Bàn thắng130,430,560,270,60
Kiến tạo10,050,040,090,00
Thẻ vàng60,190,260,090,30

Từng trận: Jorge Pascual tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jorge Pascual tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Real ValladolidNhà2-1 (T)90102200
18/10/26CádizNhà2-0 (T)73103100
12/10/26BurgosKhách1-0 (T)35 (DB)003110
04/10/26Real Sociedad IIKhách3-2 (T)6 (DB)101100
26/09/26FC AndorraNhà2-3 (B)46002100
20/09/26LeganésKhách2-3 (B)66002000
12/09/26AlbaceteNhà1-1 (H)9 (DB)002000
06/09/26SD EibarKhách0-3 (B)44 (DB)003000
30/08/26CórdobaKhách3-1 (T)27 (DB)101100
15/08/26Real OviedoKhách0-0 (H)33 (DB)001100
30/05/26Sporting GijónNhà1-2 (B)90011000
01/05/26Real ZaragozaKhách1-0 (T)90001001
12/04/26Cultural LeonesaNhà1-0 (T)30 (DB)001101
06/04/26CastellónKhách2-3 (B)70205200
02/04/26Las PalmasKhách0-2 (B)90002100
28/03/26HuescaNhà4-2 (T)33 (DB)101100
15/03/26FC AndorraNhà1-1 (H)22 (DB)001110
08/03/26Deportivo A CoruñaKhách2-0 (T)25 (DB)102100
28/02/26MálagaNhà0-1 (B)10 (DB)002000
20/02/26CeutaKhách1-2 (B)26 (DB)000000
14/02/26Real ValladolidNhà5-1 (T)30 (DB)003100
06/02/26LeganésKhách0-1 (B)46001100
01/02/26Racing SantanderNhà1-0 (T)44 (DB)004200
24/01/26CádizKhách2-1 (T)31 (DB)001000
19/01/26SD EibarNhà0-0 (H)90004100
11/01/26CastellónNhà0-0 (H)84002200
03/01/26AlmeríaKhách2-3 (B)90102100
21/12/25AlbaceteNhà1-1 (H)81006000
13/12/25Sporting GijónKhách0-1 (B)65000000
07/12/25CeutaNhà1-1 (H)90001000
29/11/25Cultural LeonesaKhách1-0 (T)86102110
22/11/25CórdobaNhà1-1 (H)90006300
15/11/25Racing SantanderKhách2-2 (H)90103210
09/11/25Real ZaragozaNhà3-1 (T)90105400
03/11/25Real ValladolidKhách1-2 (B)90104210
25/10/25CádizNhà0-0 (H)80006010

Câu hỏi thường gặp

Jorge Pascual sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,86 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (3,70 mỗi 90 phút).

Jorge Pascual có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 66,7% số trận đó.

Jorge Pascual đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

13 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,56 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jorge Pascual đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jorge Pascual sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,45 mỗi trận trên sân nhà và 2,20 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.