Scout Picks

Baïla Diallo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của GranadaHạng Nhì Tây Ban Nha

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Baïla Diallo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Baïla Diallo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)38,7% (12/31)35,3% (6/17)42,9% (6/14)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)19,4% (6/31)23,5% (4/17)14,3% (2/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,2% (1/31)5,9% (1/17)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)9,7% (3/31)11,8% (2/17)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,2% (1/31)5,9% (1/17)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/17)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,2% (1/31)0% (0/17)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)17,6% (3/17)14,3% (2/14)

Baïla Diallo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Baïla Diallo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3431 trận 45+ phút2581 phút17 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút190,610,660,650,57
Sút trúng đích40,130,140,180,07
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,030,030,000,07
Thẻ vàng50,160,170,180,14

Từng trận: Baïla Diallo tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Baïla Diallo tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Real ValladolidNhà2-1 (T)65000000
18/10/26CádizNhà2-0 (T)62000000
12/10/26BurgosKhách1-0 (T)22 (DB)000000
30/08/26CórdobaKhách3-1 (T)90012100
24/08/26MallorcaNhà2-0 (T)90002100
15/08/26Real OviedoKhách0-0 (H)90001000
30/05/26Sporting GijónNhà1-2 (B)9 (DB)000000
24/05/26MirandésKhách1-3 (B)46000000
16/05/26BurgosNhà0-1 (B)16 (DB)000000
10/05/26CórdobaKhách0-1 (B)90000010
01/05/26Real ZaragozaKhách1-0 (T)90001000
26/04/26AlmeríaNhà2-4 (B)83003200
12/04/26Cultural LeonesaNhà1-0 (T)64000001
06/04/26CastellónKhách2-3 (B)70000000
28/03/26HuescaNhà4-2 (T)90000000
22/03/26Real Sociedad IIKhách2-0 (T)90000000
15/03/26FC AndorraNhà1-1 (H)60001000
08/03/26Deportivo A CoruñaKhách2-0 (T)80001000
28/02/26MálagaNhà0-1 (B)90002010
20/02/26CeutaKhách1-2 (B)64000000
14/02/26Real ValladolidNhà5-1 (T)90000000
01/02/26Racing SantanderNhà1-0 (T)90000010
24/01/26CádizKhách2-1 (T)90000000
19/01/26SD EibarNhà0-0 (H)73000000
11/01/26CastellónNhà0-0 (H)90002000
21/12/25AlbaceteNhà1-1 (H)90001010
13/12/25Sporting GijónKhách0-1 (B)90000010
07/12/25CeutaNhà1-1 (H)90000000
29/11/25Cultural LeonesaKhách1-0 (T)90000000
22/11/25CórdobaNhà1-1 (H)90000000
15/11/25Racing SantanderKhách2-2 (H)90002000
09/11/25Real ZaragozaNhà3-1 (T)78000000
03/11/25Real ValladolidKhách1-2 (B)79001000
25/10/25CádizNhà0-0 (H)90000000

Câu hỏi thường gặp

Baïla Diallo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,61 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,66 mỗi 90 phút).

Baïla Diallo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,7% số trận đó.

Baïla Diallo đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

0 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Baïla Diallo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Baïla Diallo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,65 mỗi trận trên sân nhà và 0,57 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.