Scout Picks

Lander Astiazaran: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real Sociedad IIHạng Nhì Tây Ban Nha

42 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lander Astiazaran: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lander Astiazaran: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)82,4% (28/34)87,5% (14/16)77,8% (14/18)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)55,9% (19/34)50% (8/16)61,1% (11/18)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)23,5% (8/34)31,3% (5/16)16,7% (3/18)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)38,2% (13/34)50% (8/16)27,8% (5/18)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)8,8% (3/34)6,3% (1/16)11,1% (2/18)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)14,7% (5/34)18,8% (3/16)11,1% (2/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,8% (3/34)6,3% (1/16)11,1% (2/18)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)11,8% (4/34)6,3% (1/16)16,7% (3/18)

Lander Astiazaran: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lander Astiazaran: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4234 trận 45+ phút3091 phút16 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút752,002,182,381,67
Sút trúng đích190,470,550,560,39
Bàn thắng60,150,170,190,11
Kiến tạo40,090,120,060,11
Thẻ vàng50,120,150,060,17

Từng trận: Lander Astiazaran tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lander Astiazaran tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26AlmeríaNhà2-4 (B)9010510
10/10/26Celta FortunaKhách1-4 (B)9000200
04/10/26GranadaNhà2-3 (B)9001620
19/09/26MallorcaNhà0-1 (B)9000510
12/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)9010511
05/09/26TenerifeNhà1-1 (H)9000100
31/08/26BurgosKhách2-2 (H)9000221
22/08/26AlbaceteKhách2-1 (T)9000300
14/08/26CastellónNhà0-1 (B)9000100
30/05/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)17 (DB)00200
24/05/26AlbaceteKhách1-3 (B)6300200
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)9000510
11/05/26HuescaKhách2-1 (T)8011210
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)8300200
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)7600200
17/04/26Racing SantanderNhà1-3 (B)23 (DB)01100
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)15 (DB)00100
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)6300000
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)23 (DB)00000
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)6100200
22/03/26GranadaNhà0-2 (B)44 (DB)00000
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)31 (DB)00000
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)44 (DB)00111
01/03/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)8410210
23/02/26CádizKhách2-0 (T)29 (DB)10220
16/02/26MálagaNhà2-1 (T)8500000
07/02/26FC AndorraKhách2-1 (T)7100100
30/01/26Las PalmasNhà1-1 (H)9000110
24/01/26LeganésKhách0-2 (B)9000210
17/01/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)8500320
10/01/26AlbaceteNhà0-0 (H)8600110
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)9000000
21/12/25CeutaNhà1-3 (B)9000000
13/12/25Deportivo A CoruñaKhách3-0 (T)9001100
06/12/25Sporting GijónNhà0-1 (B)8100100
30/11/25MirandésKhách0-1 (B)9000001
24/11/25Real ValladolidNhà1-0 (T)9000500
15/11/25CastellónKhách4-5 (B)8400200
08/11/25LeganésNhà2-1 (T)6800100
05/11/25HuescaNhà2-0 (T)9010211
31/10/25Racing SantanderKhách0-1 (B)9000000
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)8500100

Câu hỏi thường gặp

Lander Astiazaran sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,00 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,18 mỗi 90 phút).

Lander Astiazaran có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,47 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 38,2% số trận đó.

Lander Astiazaran đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

6 bàn sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lander Astiazaran đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lander Astiazaran sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,38 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.