Scout Picks

Arkaitz Mariezkurrena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Real Sociedad IIHạng Nhì Tây Ban Nha

40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Arkaitz Mariezkurrena: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Arkaitz Mariezkurrena: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)76,5% (13/17)80% (8/10)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)52,9% (9/17)50% (5/10)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)17,6% (3/17)20% (2/10)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)29,4% (5/17)30% (3/10)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/10)14,3% (1/7)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)11,8% (2/17)10% (1/10)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)10% (1/10)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)23,5% (4/17)20% (2/10)28,6% (2/7)

Arkaitz Mariezkurrena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Arkaitz Mariezkurrena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4017 trận 45+ phút1676 phút10 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút441,592,361,501,71
Sút trúng đích100,350,540,300,43
Bàn thắng40,120,210,100,14
Kiến tạo10,060,050,100,00
Thẻ vàng90,240,480,200,29

Từng trận: Arkaitz Mariezkurrena tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Arkaitz Mariezkurrena tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26AlmeríaNhà2-4 (B)22 (DB)103200
26/09/26CeutaKhách1-3 (B)33001001
19/09/26MallorcaNhà0-1 (B)8 (DB)000000
12/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)35 (DB)001010
05/09/26TenerifeNhà1-1 (H)71000010
31/08/26BurgosKhách2-2 (H)20 (DB)001000
22/08/26AlbaceteKhách2-1 (T)65102200
14/08/26CastellónNhà0-1 (B)24 (DB)000000
30/05/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)82103100
24/05/26AlbaceteKhách1-3 (B)19 (DB)000000
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)61001000
11/05/26HuescaKhách2-1 (T)17 (DB)001000
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)7 (DB)002000
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)67000000
17/04/26Racing SantanderNhà1-3 (B)78002010
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)90005100
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)90002000
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)90001000
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)29 (DB)002000
22/03/26GranadaNhà0-2 (B)90003100
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)19 (DB)000010
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)6 (DB)101110
01/03/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)90001000
23/02/26CádizKhách2-0 (T)1 (DB)002100
16/02/26MálagaNhà2-1 (T)5 (DB)000000
07/02/26FC AndorraKhách2-1 (T)19 (DB)000000
30/01/26Las PalmasNhà1-1 (H)9 (DB)001000
24/01/26LeganésKhách0-2 (B)65000000
10/01/26AlbaceteNhà0-0 (H)27 (DB)001010
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)1 (DB)000000
21/12/25CeutaNhà1-3 (B)75010000
13/12/25Deportivo A CoruñaKhách3-0 (T)10 (DB)000000
06/12/25Sporting GijónNhà0-1 (B)18 (DB)000000
30/11/25MirandésKhách0-1 (B)84002010
24/11/25Real ValladolidNhà1-0 (T)63002100
15/11/25CastellónKhách4-5 (B)6 (DB)000000
08/11/25LeganésNhà2-1 (T)22 (DB)001000
05/11/25HuescaNhà2-0 (T)64002000
31/10/25Racing SantanderKhách0-1 (B)23 (DB)000010
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)71001010

Câu hỏi thường gặp

Arkaitz Mariezkurrena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,59 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,36 mỗi 90 phút).

Arkaitz Mariezkurrena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,4% số trận đó.

Arkaitz Mariezkurrena đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

4 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Arkaitz Mariezkurrena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Arkaitz Mariezkurrena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,50 mỗi trận trên sân nhà và 1,71 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.