Scout Picks

Gorka Gorosabel: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real Sociedad IIHạng Nhì Tây Ban Nha

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gorka Gorosabel: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gorka Gorosabel: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)83,3% (15/18)81,8% (9/11)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)44,4% (8/18)36,4% (4/11)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)22,2% (4/18)18,2% (2/11)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)33,3% (6/18)27,3% (3/11)42,9% (3/7)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)11,1% (2/18)9,1% (1/11)14,3% (1/7)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)16,7% (3/18)9,1% (1/11)28,6% (2/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,6% (1/18)0% (0/11)14,3% (1/7)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)27,8% (5/18)36,4% (4/11)14,3% (1/7)

Gorka Gorosabel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gorka Gorosabel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3318 trận 45+ phút1760 phút11 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút361,611,841,451,86
Sút trúng đích120,560,610,450,71
Bàn thắng40,170,200,090,29
Kiến tạo30,060,150,000,14
Thẻ vàng90,280,460,360,14

Từng trận: Gorka Gorosabel tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gorka Gorosabel tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26AlmeríaNhà2-4 (B)6800200
10/10/26Celta FortunaKhách1-4 (B)8300200
04/10/26GranadaNhà2-3 (B)9010210
26/09/26CeutaKhách1-3 (B)18 (DB)00000
19/09/26MallorcaNhà0-1 (B)8200000
12/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)9001110
05/09/26TenerifeNhà1-1 (H)18 (DB)00000
31/08/26BurgosKhách2-2 (H)8210110
22/08/26AlbaceteKhách2-1 (T)9010430
14/08/26CastellónNhà0-1 (B)8300000
30/05/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)9000101
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)8200410
11/05/26HuescaKhách2-1 (T)10 (DB)00100
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)21 (DB)00001
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)14 (DB)00000
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)6800001
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)27 (DB)00001
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)6800100
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)29 (DB)01100
22/03/26GranadaNhà0-2 (B)13 (DB)00111
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)31 (DB)00001
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)8900100
01/03/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)14 (DB)00000
16/02/26MálagaNhà2-1 (T)7200331
30/01/26Las PalmasNhà1-1 (H)8100101
24/01/26LeganésKhách0-2 (B)25 (DB)00000
17/01/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)31 (DB)01300
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)8900200
21/12/25CeutaNhà1-3 (B)31 (DB)00000
13/12/25Deportivo A CoruñaKhách3-0 (T)17 (DB)10110
08/11/25LeganésNhà2-1 (T)6800101
31/10/25Racing SantanderKhách0-1 (B)6700300
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)19 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Gorka Gorosabel sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,61 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,84 mỗi 90 phút).

Gorka Gorosabel có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,56 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Gorka Gorosabel đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

4 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,20 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gorka Gorosabel đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 27,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gorka Gorosabel sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,45 mỗi trận trên sân nhà và 1,86 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.