Scout Picks

Dani Díaz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real Sociedad IIHạng Nhì Tây Ban Nha

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dani Díaz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dani Díaz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)77,3% (17/22)72,7% (8/11)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)45,5% (10/22)27,3% (3/11)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)22,7% (5/22)18,2% (2/11)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)54,5% (12/22)54,5% (6/11)54,5% (6/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)9,1% (2/22)0% (0/11)18,2% (2/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)9,1% (2/22)0% (0/11)18,2% (2/11)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)22,7% (5/22)27,3% (3/11)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,1% (2/22)18,2% (2/11)0% (0/11)

Dani Díaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dani Díaz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3522 trận 45+ phút1684 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút431,452,301,181,73
Sút trúng đích190,641,020,550,73
Bàn thắng50,090,270,000,18
Kiến tạo50,230,270,270,18
Thẻ vàng20,090,110,180,00

Từng trận: Dani Díaz tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dani Díaz tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26AlmeríaNhà2-4 (B)8101111
10/10/26Celta FortunaKhách1-4 (B)7400210
04/10/26GranadaNhà2-3 (B)6601210
26/09/26CeutaKhách1-3 (B)7200000
19/09/26MallorcaNhà0-1 (B)7200310
12/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)7110310
05/09/26TenerifeNhà1-1 (H)8800000
31/08/26BurgosKhách2-2 (H)7001300
22/08/26AlbaceteKhách2-1 (T)5101000
14/08/26CastellónNhà0-1 (B)6600100
30/05/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)7300110
24/05/26AlbaceteKhách1-3 (B)28 (DB)00100
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)29 (DB)10210
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)7 (DB)00000
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)23 (DB)00000
17/04/26Racing SantanderNhà1-3 (B)6700100
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)7500200
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)27 (DB)00000
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)6700310
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)29 (DB)00100
22/03/26GranadaNhà0-2 (B)4600111
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)5910220
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)4601000
23/02/26CádizKhách2-0 (T)6100110
17/01/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)5900300
10/01/26AlbaceteNhà0-0 (H)4 (DB)00000
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)2 (DB)00000
21/12/25CeutaNhà1-3 (B)32 (DB)00210
06/12/25Sporting GijónNhà0-1 (B)9 (DB)00000
30/11/25MirandésKhách0-1 (B)6700220
24/11/25Real ValladolidNhà1-0 (T)4600000
15/11/25CastellónKhách4-5 (B)36 (DB)10420
08/11/25LeganésNhà2-1 (T)22 (DB)10110
31/10/25Racing SantanderKhách0-1 (B)5400110
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)5 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Dani Díaz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,45 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,30 mỗi 90 phút).

Dani Díaz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,64 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 54,5% số trận đó.

Dani Díaz đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

5 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,27 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dani Díaz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dani Díaz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,18 mỗi trận trên sân nhà và 1,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.