Scout Picks

Gorka Carrera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Real Sociedad IIHạng Nhì Tây Ban Nha

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gorka Carrera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gorka Carrera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)78,8% (26/33)85,7% (12/14)73,7% (14/19)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)48,5% (16/33)50% (7/14)47,4% (9/19)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)30,3% (10/33)21,4% (3/14)36,8% (7/19)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)57,6% (19/33)64,3% (9/14)52,6% (10/19)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)24,2% (8/33)28,6% (4/14)21,1% (4/19)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)36,4% (12/33)35,7% (5/14)36,8% (7/19)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,1% (2/33)7,1% (1/14)5,3% (1/19)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)30,3% (10/33)21,4% (3/14)36,8% (7/19)

Gorka Carrera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gorka Carrera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3733 trận 45+ phút2956 phút14 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút692,002,101,862,11
Sút trúng đích320,970,971,070,89
Bàn thắng120,360,370,360,37
Kiến tạo30,060,090,070,05
Thẻ vàng100,300,300,210,37

Từng trận: Gorka Carrera tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gorka Carrera tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26AlmeríaNhà2-4 (B)22 (DB)00100
04/10/26GranadaNhà2-3 (B)9010210
26/09/26CeutaKhách1-3 (B)7100001
19/09/26MallorcaNhà0-1 (B)9000100
12/09/26FC AndorraKhách3-1 (T)5500000
05/09/26TenerifeNhà1-1 (H)9000000
31/08/26BurgosKhách2-2 (H)9010510
14/08/26CastellónNhà0-1 (B)8300110
24/05/26AlbaceteKhách1-3 (B)9010640
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)29 (DB)00000
11/05/26HuescaKhách2-1 (T)7300310
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)8300210
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)9000101
17/04/26Racing SantanderNhà1-3 (B)9010520
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)9000420
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)9000100
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)9000100
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)9010431
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)7100101
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)8410541
01/03/26Deportivo A CoruñaNhà2-3 (B)26 (DB)00000
23/02/26CádizKhách2-0 (T)9000100
16/02/26MálagaNhà2-1 (T)8510210
07/02/26FC AndorraKhách2-1 (T)9010210
30/01/26Las PalmasNhà1-1 (H)9010320
24/01/26LeganésKhách0-2 (B)9000210
17/01/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)9010511
10/01/26AlbaceteNhà0-0 (H)9000001
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)8800001
13/12/25Deportivo A CoruñaKhách3-0 (T)9010111
06/12/25Sporting GijónNhà0-1 (B)9000100
24/11/25Real ValladolidNhà1-0 (T)9000221
15/11/25CastellónKhách4-5 (B)9011420
08/11/25LeganésNhà2-1 (T)9001110
05/11/25HuescaNhà2-0 (T)26 (DB)01200
31/10/25Racing SantanderKhách0-1 (B)9000000
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Gorka Carrera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,00 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,10 mỗi 90 phút).

Gorka Carrera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,97 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 57,6% số trận đó.

Gorka Carrera đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

12 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,37 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gorka Carrera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gorka Carrera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,86 mỗi trận trên sân nhà và 2,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.