Scout Picks

Robin Fellhauer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC AugsburgBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Robin Fellhauer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Robin Fellhauer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)66,7% (22/33)52,9% (9/17)81,3% (13/16)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)24,2% (8/33)29,4% (5/17)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)9,1% (3/33)17,6% (3/17)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)30,3% (10/33)29,4% (5/17)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3% (1/33)5,9% (1/17)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)15,2% (5/33)11,8% (2/17)18,8% (3/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)5,9% (1/17)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)5,9% (1/17)0% (0/16)

Robin Fellhauer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Robin Fellhauer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3333 trận 45+ phút2771 phút17 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút341,031,101,061,00
Sút trúng đích110,330,360,350,31
Bàn thắng50,150,160,120,19
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng10,030,030,060,00

Từng trận: Robin Fellhauer tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Robin Fellhauer tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElversbergKhách3-4 (B)7400200
10/10/26FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)9010310
19/09/26Werder BremenKhách2-3 (B)9010110
12/09/26Bayer 04 LeverkusenNhà2-2 (H)7700000
06/09/26Eintracht FrankfurtKhách4-1 (T)6110210
30/08/26Schalke 04Nhà3-0 (T)7600310
16/05/26FC Union BerlinKhách0-4 (B)9000000
09/05/26Borussia MönchengladbachNhà3-1 (T)76 (DB)10420
02/05/26Werder BremenKhách3-1 (T)9000110
25/04/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)7300000
18/04/26Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)8100000
10/04/26TSG HoffenheimNhà2-2 (H)9001000
04/04/26Hamburger SVKhách1-1 (H)8000100
22/03/26VfB StuttgartNhà2-5 (B)9000000
14/03/26Borussia DortmundKhách0-2 (B)9000100
07/03/26RB LeipzigKhách1-2 (B)7210110
27/02/26FC KölnNhà2-0 (T)8200100
21/02/26VfL WolfsburgKhách3-2 (T)8100000
15/02/26FC HeidenheimNhà1-0 (T)7300110
07/02/26FSV Mainz 05Khách0-2 (B)8100100
31/01/26St. PauliNhà2-1 (T)9000001
24/01/26FC Bayern MünchenKhách2-1 (T)9000100
18/01/26SC FreiburgNhà2-2 (H)9000000
15/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)9000000
11/01/26Borussia MönchengladbachKhách0-4 (B)9000210
20/12/25Werder BremenNhà0-0 (H)9000100
13/12/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)8300100
06/12/25Bayer 04 LeverkusenNhà2-0 (T)9000100
29/11/25TSG HoffenheimKhách0-3 (B)9000100
22/11/25Hamburger SVNhà1-0 (T)9000200
09/11/25VfB StuttgartKhách2-3 (B)9000100
31/10/25Borussia DortmundNhà0-1 (B)8100000
25/10/25RB LeipzigNhà0-6 (B)9000210

Câu hỏi thường gặp

Robin Fellhauer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,03 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,10 mỗi 90 phút).

Robin Fellhauer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30,3% số trận đó.

Robin Fellhauer đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Robin Fellhauer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Robin Fellhauer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,06 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.