Scout Picks

Han-Noah Massengo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC AugsburgBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Han-Noah Massengo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Han-Noah Massengo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)55,6% (15/27)35,7% (5/14)76,9% (10/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)18,5% (5/27)14,3% (2/14)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)22,2% (6/27)14,3% (2/14)30,8% (4/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)0% (0/14)15,4% (2/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,7% (1/27)0% (0/14)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)18,5% (5/27)14,3% (2/14)23,1% (3/13)

Han-Noah Massengo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Han-Noah Massengo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3227 trận 45+ phút2317 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút200,740,780,501,00
Sút trúng đích60,220,230,140,31
Bàn thắng20,070,080,000,15
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng70,190,270,140,23

Từng trận: Han-Noah Massengo tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Han-Noah Massengo tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElversbergKhách3-4 (B)9000201
10/10/26FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)9000000
19/09/26Werder BremenKhách2-3 (B)5200001
12/09/26Bayer 04 LeverkusenNhà2-2 (H)8500000
06/09/26Eintracht FrankfurtKhách4-1 (T)9001100
30/08/26Schalke 04Nhà3-0 (T)9000000
16/05/26FC Union BerlinKhách0-4 (B)35 (DB)00001
09/05/26Borussia MönchengladbachNhà3-1 (T)28 (DB)00000
02/05/26Werder BremenKhách3-1 (T)3600001
25/04/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)7300201
18/04/26Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)9000100
04/04/26Hamburger SVKhách1-1 (H)10 (DB)00000
22/03/26VfB StuttgartNhà2-5 (B)6500110
14/03/26Borussia DortmundKhách0-2 (B)6000000
07/03/26RB LeipzigKhách1-2 (B)9000110
27/02/26FC KölnNhà2-0 (T)8200001
21/02/26VfL WolfsburgKhách3-2 (T)6800110
15/02/26FC HeidenheimNhà1-0 (T)9000000
07/02/26FSV Mainz 05Khách0-2 (B)9000100
31/01/26St. PauliNhà2-1 (T)9000000
24/01/26FC Bayern MünchenKhách2-1 (T)9010210
18/01/26SC FreiburgNhà2-2 (H)8800000
15/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)27 (DB)00000
11/01/26Borussia MönchengladbachKhách0-4 (B)9000101
20/12/25Werder BremenNhà0-0 (H)9000100
13/12/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)7600100
06/12/25Bayer 04 LeverkusenNhà2-0 (T)9000000
29/11/25TSG HoffenheimKhách0-3 (B)4600000
22/11/25Hamburger SVNhà1-0 (T)7300110
09/11/25VfB StuttgartKhách2-3 (B)9010210
31/10/25Borussia DortmundNhà0-1 (B)6300000
25/10/25RB LeipzigNhà0-6 (B)9000200

Câu hỏi thường gặp

Han-Noah Massengo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,74 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,78 mỗi 90 phút).

Han-Noah Massengo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Han-Noah Massengo đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Han-Noah Massengo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Han-Noah Massengo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.