Scout Picks

Fabian Rieder: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC AugsburgBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Fabian Rieder: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Fabian Rieder: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)72,4% (21/29)66,7% (10/15)78,6% (11/14)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)27,6% (8/29)13,3% (2/15)42,9% (6/14)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)20,7% (6/29)6,7% (1/15)35,7% (5/14)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)31% (9/29)20% (3/15)42,9% (6/14)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13,8% (4/29)13,3% (2/15)14,3% (2/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)17,2% (5/29)6,7% (1/15)28,6% (4/14)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)13,8% (4/29)13,3% (2/15)14,3% (2/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,8% (4/29)13,3% (2/15)14,3% (2/14)

Fabian Rieder: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Fabian Rieder: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2446 phút15 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút371,241,360,871,64
Sút trúng đích140,450,520,330,57
Bàn thắng60,210,220,070,36
Kiến tạo40,140,150,130,14
Thẻ vàng40,140,150,130,14

Từng trận: Fabian Rieder tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Fabian Rieder tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElversbergKhách3-4 (B)9010310
10/10/26FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)9000000
19/09/26Werder BremenKhách2-3 (B)9001100
12/09/26Bayer 04 LeverkusenNhà2-2 (H)9001000
06/09/26Eintracht FrankfurtKhách4-1 (T)9010320
30/08/26Schalke 04Nhà3-0 (T)8301221
16/05/26FC Union BerlinKhách0-4 (B)9000000
09/05/26Borussia MönchengladbachNhà3-1 (T)9000000
02/05/26Werder BremenKhách3-1 (T)9000000
25/04/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)9000100
18/04/26Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)9020221
10/04/26TSG HoffenheimNhà2-2 (H)9000320
04/04/26Hamburger SVKhách1-1 (H)9000401
22/03/26VfB StuttgartNhà2-5 (B)9010110
14/03/26Borussia DortmundKhách0-2 (B)9000110
07/03/26RB LeipzigKhách1-2 (B)9001000
27/02/26FC KölnNhà2-0 (T)9000000
21/02/26VfL WolfsburgKhách3-2 (T)32 (DB)00000
15/02/26FC HeidenheimNhà1-0 (T)1 (DB)00000
07/02/26FSV Mainz 05Khách0-2 (B)9 (DB)00000
31/01/26St. PauliNhà2-1 (T)6000100
24/01/26FC Bayern MünchenKhách2-1 (T)7400100
18/01/26SC FreiburgNhà2-2 (H)7500100
15/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)7 (DB)00110
11/01/26Borussia MönchengladbachKhách0-4 (B)4600100
20/12/25Werder BremenNhà0-0 (H)7800000
13/12/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)7500100
06/12/25Bayer 04 LeverkusenNhà2-0 (T)5700100
29/11/25TSG HoffenheimKhách0-3 (B)9000310
22/11/25Hamburger SVNhà1-0 (T)8300100
09/11/25VfB StuttgartKhách2-3 (B)8110310
31/10/25Borussia DortmundNhà0-1 (B)9000101
25/10/25RB LeipzigNhà0-6 (B)6500100

Câu hỏi thường gặp

Fabian Rieder sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,24 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,36 mỗi 90 phút).

Fabian Rieder có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,45 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31% số trận đó.

Fabian Rieder đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

6 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Fabian Rieder đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Fabian Rieder sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,87 mỗi trận trên sân nhà và 1,64 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.