Scout Picks

Michael Gregoritsch: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của FC AugsburgBundesliga

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Michael Gregoritsch: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Michael Gregoritsch: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)86,7% (13/15)100% (9/9)66,7% (4/6)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)66,7% (10/15)88,9% (8/9)33,3% (2/6)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)46,7% (7/15)55,6% (5/9)33,3% (2/6)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)53,3% (8/15)55,6% (5/9)50% (3/6)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)26,7% (4/15)44,4% (4/9)0% (0/6)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)33,3% (5/15)55,6% (5/9)0% (0/6)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/9)16,7% (1/6)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)6,7% (1/15)11,1% (1/9)0% (0/6)

Michael Gregoritsch: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Michael Gregoritsch: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2315 trận 45+ phút1261 phút9 trận 45+ phút6 trận 45+ phút
Cú sút412,402,932,891,67
Sút trúng đích201,071,431,440,50
Bàn thắng100,530,710,890,00
Kiến tạo20,070,140,000,17
Thẻ vàng20,070,140,110,00

Từng trận: Michael Gregoritsch tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Michael Gregoritsch tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ElversbergKhách3-4 (B)44 (DB)10320
10/10/26FC Bayern MünchenNhà2-2 (H)8 (DB)00000
19/09/26Werder BremenKhách2-3 (B)5300110
12/09/26Bayer 04 LeverkusenNhà2-2 (H)8520330
06/09/26Eintracht FrankfurtKhách4-1 (T)7200110
30/08/26Schalke 04Nhà3-0 (T)8310430
16/05/26FC Union BerlinKhách0-4 (B)7700000
09/05/26Borussia MönchengladbachNhà3-1 (T)7920430
02/05/26Werder BremenKhách3-1 (T)6701300
25/04/26Eintracht FrankfurtNhà1-1 (H)5900300
10/04/26TSG HoffenheimNhà2-2 (H)6410210
04/04/26Hamburger SVKhách1-1 (H)9000510
22/03/26VfB StuttgartNhà2-5 (B)44 (DB)00110
14/03/26Borussia DortmundKhách0-2 (B)22 (DB)00000
07/03/26RB LeipzigKhách1-2 (B)5 (DB)00000
27/02/26FC KölnNhà2-0 (T)22 (DB)01000
21/02/26VfL WolfsburgKhách3-2 (T)9 (DB)10111
15/02/26FC HeidenheimNhà1-0 (T)5900100
07/02/26FSV Mainz 05Khách0-2 (B)5700000
31/01/26St. PauliNhà2-1 (T)8420530
18/01/26SC FreiburgNhà2-2 (H)9000201
15/01/26FC Union BerlinNhà1-1 (H)8300200
11/01/26Borussia MönchengladbachKhách0-4 (B)5 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Michael Gregoritsch sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,40 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,93 mỗi 90 phút).

Michael Gregoritsch có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 53,3% số trận đó.

Michael Gregoritsch đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

10 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,71 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Michael Gregoritsch đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Michael Gregoritsch sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,89 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.