Scout Picks

David Raum: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của RB LeipzigBundesliga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

David Raum: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

David Raum: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)50% (14/28)46,7% (7/15)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)17,9% (5/28)20% (3/15)15,4% (2/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)7,1% (2/28)13,3% (2/15)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)28,6% (8/28)40% (6/15)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,6% (1/28)6,7% (1/15)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)6,7% (1/15)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)21,4% (6/28)33,3% (5/15)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)17,9% (5/28)13,3% (2/15)23,1% (3/13)

David Raum: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

David Raum: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2928 trận 45+ phút2466 phút15 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút210,750,770,800,69
Sút trúng đích90,320,330,470,15
Bàn thắng20,070,070,070,08
Kiến tạo60,210,220,330,08
Thẻ vàng50,180,180,130,23

Từng trận: David Raum tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: David Raum tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26FC Bayern MünchenKhách1-6 (B)9000110
10/10/26Eintracht FrankfurtNhà6-0 (T)9000000
20/09/26Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)9000000
13/09/26Hamburger SVNhà5-0 (T)9000100
05/09/26Werder BremenKhách1-3 (B)9000100
29/08/26Borussia MönchengladbachNhà3-0 (T)9000110
09/05/26St. PauliNhà2-1 (T)6901000
18/04/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)11 (DB)00000
11/04/26Borussia MönchengladbachNhà1-0 (T)9000320
04/04/26Werder BremenKhách2-1 (T)9000000
20/03/26TSG HoffenheimNhà5-0 (T)8201000
15/03/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)9000000
07/03/26FC AugsburgNhà2-1 (T)9000310
01/03/26Hamburger SVKhách2-1 (T)9000000
21/02/26Borussia DortmundNhà2-2 (H)9001001
08/02/26FC KölnKhách2-1 (T)9001001
31/01/26FSV Mainz 05Nhà1-2 (B)9000000
27/01/26St. PauliKhách1-1 (H)9000100
24/01/26FC HeidenheimKhách3-0 (T)7710110
17/01/26FC Bayern MünchenNhà1-5 (B)9001000
14/01/26SC FreiburgNhà2-0 (T)9001000
20/12/25Bayer 04 LeverkusenNhà1-3 (B)9000000
12/12/25FC Union BerlinKhách1-3 (B)9000101
06/12/25Eintracht FrankfurtNhà6-0 (T)6710111
28/11/25Borussia MönchengladbachKhách0-0 (H)9000200
23/11/25Werder BremenNhà2-0 (T)9000210
08/11/25TSG HoffenheimKhách1-3 (B)9000201
01/11/25VfB StuttgartNhà3-1 (T)9000110
25/10/25FC AugsburgKhách6-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

David Raum sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,75 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,77 mỗi 90 phút).

David Raum có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,32 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,6% số trận đó.

David Raum đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

David Raum đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

David Raum sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,80 mỗi trận trên sân nhà và 0,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.