Scout Picks

Antonio Nusa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của RB LeipzigBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Antonio Nusa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Antonio Nusa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)85,2% (23/27)84,6% (11/13)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)55,6% (15/27)61,5% (8/13)50% (7/14)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)33,3% (9/27)46,2% (6/13)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)55,6% (15/27)53,8% (7/13)57,1% (8/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)14,8% (4/27)15,4% (2/13)14,3% (2/14)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)25,9% (7/27)23,1% (3/13)28,6% (4/14)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)18,5% (5/27)30,8% (4/13)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)7,4% (2/27)7,7% (1/13)7,1% (1/14)

Antonio Nusa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Antonio Nusa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3227 trận 45+ phút2212 phút13 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút632,002,562,311,71
Sút trúng đích240,780,980,770,79
Bàn thắng70,260,280,230,29
Kiến tạo80,260,330,460,07
Thẻ vàng20,070,080,080,07

Từng trận: Antonio Nusa tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Antonio Nusa tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26ElversbergNhà4-0 (T)7202100
17/10/26FC Bayern MünchenKhách1-6 (B)6000100
10/10/26Eintracht FrankfurtNhà6-0 (T)6411210
20/09/26Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)9000201
13/09/26Hamburger SVNhà5-0 (T)7812210
05/09/26Werder BremenKhách1-3 (B)8400210
29/08/26Borussia MönchengladbachNhà3-0 (T)9010431
16/05/26SC FreiburgKhách1-4 (B)27 (DB)00100
09/05/26St. PauliNhà2-1 (T)11 (DB)00220
02/05/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-4 (B)4600110
24/04/26FC Union BerlinNhà3-1 (T)9000410
18/04/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)9011110
11/04/26Borussia MönchengladbachNhà1-0 (T)6600000
04/04/26Werder BremenKhách2-1 (T)7810110
20/03/26TSG HoffenheimNhà5-0 (T)24 (DB)01110
15/03/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)7100000
07/03/26FC AugsburgNhà2-1 (T)6100000
01/03/26Hamburger SVKhách2-1 (T)7200000
21/02/26Borussia DortmundNhà2-2 (H)25 (DB)00100
15/02/26VfL WolfsburgNhà2-2 (H)8200110
08/02/26FC KölnKhách2-1 (T)9000100
31/01/26FSV Mainz 05Nhà1-2 (B)9001300
27/01/26St. PauliKhách1-1 (H)8500330
24/01/26FC HeidenheimKhách3-0 (T)7110420
17/01/26FC Bayern MünchenNhà1-5 (B)9000500
14/01/26SC FreiburgNhà2-0 (T)30 (DB)00400
06/12/25Eintracht FrankfurtNhà6-0 (T)9000400
28/11/25Borussia MönchengladbachKhách0-0 (H)6600200
23/11/25Werder BremenNhà2-0 (T)6800110
08/11/25TSG HoffenheimKhách1-3 (B)9000410
01/11/25VfB StuttgartNhà3-1 (T)7100320
25/10/25FC AugsburgKhách6-0 (T)9010210

Câu hỏi thường gặp

Antonio Nusa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,00 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,56 mỗi 90 phút).

Antonio Nusa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,78 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,6% số trận đó.

Antonio Nusa đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

7 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,28 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Antonio Nusa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Antonio Nusa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,31 mỗi trận trên sân nhà và 1,71 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.