Scout Picks

Christoph Baumgartner: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của RB LeipzigBundesliga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Christoph Baumgartner: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Christoph Baumgartner: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)88,5% (23/26)100% (13/13)76,9% (10/13)
Cú sút: Trên 1,590% (9/10)80,8% (21/26)92,3% (12/13)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)38,5% (10/26)69,2% (9/13)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)65,4% (17/26)76,9% (10/13)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)26,9% (7/26)38,5% (5/13)15,4% (2/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)23,1% (6/26)23,1% (3/13)23,1% (3/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)26,9% (7/26)46,2% (6/13)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)30,8% (8/26)23,1% (3/13)38,5% (5/13)

Christoph Baumgartner: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Christoph Baumgartner: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2726 trận 45+ phút2267 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút642,382,543,231,54
Sút trúng đích281,041,111,310,77
Bàn thắng100,350,400,380,31
Kiến tạo80,310,320,540,08
Thẻ vàng80,310,320,230,38

Từng trận: Christoph Baumgartner tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Christoph Baumgartner tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26ElversbergNhà4-0 (T)18 (DB)10210
16/05/26SC FreiburgKhách1-4 (B)9000211
09/05/26St. PauliNhà2-1 (T)9001411
02/05/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-4 (B)9010211
24/04/26FC Union BerlinNhà3-1 (T)9000531
18/04/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)9000210
11/04/26Borussia MönchengladbachNhà1-0 (T)9001420
04/04/26Werder BremenKhách2-1 (T)8600000
20/03/26TSG HoffenheimNhà5-0 (T)9020320
15/03/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)9000200
07/03/26FC AugsburgNhà2-1 (T)9000210
01/03/26Hamburger SVKhách2-1 (T)9000200
21/02/26Borussia DortmundNhà2-2 (H)9020420
15/02/26VfL WolfsburgNhà2-2 (H)9000300
08/02/26FC KölnKhách2-1 (T)9020331
27/01/26St. PauliKhách1-1 (H)8500001
24/01/26FC HeidenheimKhách3-0 (T)7100220
17/01/26FC Bayern MünchenNhà1-5 (B)8400200
14/01/26SC FreiburgNhà2-0 (T)8800410
20/12/25Bayer 04 LeverkusenNhà1-3 (B)9001410
12/12/25FC Union BerlinKhách1-3 (B)9000210
06/12/25Eintracht FrankfurtNhà6-0 (T)6712210
28/11/25Borussia MönchengladbachKhách0-0 (H)9000201
23/11/25Werder BremenNhà2-0 (T)9001430
08/11/25TSG HoffenheimKhách1-3 (B)9000000
01/11/25VfB StuttgartNhà3-1 (T)8501101
25/10/25FC AugsburgKhách6-0 (T)6311110

Câu hỏi thường gặp

Christoph Baumgartner sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,38 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,54 mỗi 90 phút).

Christoph Baumgartner có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,04 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 65,4% số trận đó.

Christoph Baumgartner đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

10 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,40 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Christoph Baumgartner đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Christoph Baumgartner sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,23 mỗi trận trên sân nhà và 1,54 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.