Thống kê Famalicão
VĐQG Bồ Đào NhaSố liệu từ 8 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Famalicão đang đứng thứ 14/18 trên bảng xếp hạng, với 7 điểm sau 8 trận.
- Famalicão có trung bình 5,75 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 4/18 toàn giải): 5,75 trên sân nhà và 5,75 trên sân khách.
- Đội nhận 2,38 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 9/18 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
- Đội ghi 1,25 bàn mỗi trận (xếp thứ 9/18 toàn giải) và để thủng lưới 1,38 bàn.
- 50% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 62,5% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Famalicão
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Được hưởng | 5,75 | 5,75 | 5,75 | thứ 4/18 |
| Phải chịu | 3,88 | 2,75 | 5,00 | thứ 13/18 |
| Tổng cả trận | 9,63 | 8,50 | 10,75 | thứ 6/18 |
Thẻ phạt mỗi trận của Famalicão
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 8 | 4 | 4 | |
| Phải nhận | 2,38 | 2,25 | 2,50 | thứ 9/18 |
| Tổng cả trận | 5,00 | 5,25 | 4,75 | thứ 5/18 |
Lựa chọn cho các trận của Famalicão, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngFamalicão: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 4 | |
| Bàn thắng | 1,25 | 0,75 | 1,75 | thứ 9/18 |
| Bàn thua | 1,38 | 1,75 | 1,00 | thứ 9/18 |
| Trên 2,5 bàn | 50% | 50% | 50% | thứ 11/18 |
| Cả hai đội ghi bàn | 62,5% | 75% | 50% | thứ 5/18 |
Kết quả của Famalicão ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 thg 10 | Alverca | Nhà | 1-4 (B) | 8-3 | 3-2 |
| 19 thg 9 | Nacional | Khách | 4-0 (T) | 3-7 | 3-4 |
| 13 thg 9 | Sporting CP | Nhà | 1-1 (H) | 4-4 | 3-4 |
| 5 thg 9 | Estrela Amadora | Khách | 2-2 (H) | 5-5 | 2-3 |
| 30 thg 8 | Gil Vicente | Nhà | 0-0 (H) | 6-3 | 2-4 |
| 23 thg 8 | Santa Clara | Khách | 0-1 (B) | 9-1 | 3-1 |
| 16 thg 8 | Marítimo | Nhà | 1-2 (B) | 5-1 | 1-2 |
| 7 thg 8 | Estoril | Khách | 1-1 (H) | 6-7 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Famalicão có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,75 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 4/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,63 quả.
Famalicão có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,75 mỗi trận trên sân nhà và 5,75 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Famalicão nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,38 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 9/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
Famalicão ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,25 bàn và để thủng lưới 1,38 bàn mỗi trận trong 8 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Famalicão có trên 2,5 bàn?
50% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 62,5% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Famalicão: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Famalicão: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Famalicão: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Famalicão với mọi đối thủ
- Famalicão vs Arouca
- Famalicão vs Benfica
- Famalicão vs Casa Pia
- Famalicão vs Estoril
- Famalicão vs Estrela Amadora
- Famalicão vs Gil Vicente
- Famalicão vs Marítimo
- Famalicão vs Moreirense
- Famalicão vs Nacional
- Famalicão vs Porto
- Famalicão vs Rio Ave
- Famalicão vs Santa Clara
- Famalicão vs Sporting Braga
- Famalicão vs Sporting CP
- Famalicão vs Vitória Guimarães