Scout Picks

Rodrigo Pinheiro: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của FamalicãoVĐQG Bồ Đào Nha

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rodrigo Pinheiro: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rodrigo Pinheiro: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)24,1% (7/29)40% (6/15)7,1% (1/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)10,3% (3/29)20% (3/15)0% (0/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/15)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13,8% (4/29)20% (3/15)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/15)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)6,9% (2/29)6,7% (1/15)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10,3% (3/29)6,7% (1/15)14,3% (2/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)20,7% (6/29)13,3% (2/15)28,6% (4/14)

Rodrigo Pinheiro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rodrigo Pinheiro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2929 trận 45+ phút2565 phút15 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút100,340,350,600,07
Sút trúng đích40,140,140,200,07
Bàn thắng20,070,070,070,07
Kiến tạo30,100,110,070,14
Thẻ vàng60,210,210,130,29

Từng trận: Rodrigo Pinheiro tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rodrigo Pinheiro tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
12/10/26AlvercaNhà1-4 (B)9000000
19/09/26NacionalKhách4-0 (T)8301000
13/09/26Sporting CPNhà1-1 (H)9000000
05/09/26Estrela AmadoraKhách2-2 (H)9000000
30/08/26Gil VicenteNhà0-0 (H)9000200
23/08/26Santa ClaraKhách0-1 (B)9000000
16/08/26MarítimoNhà1-2 (B)9000000
07/08/26EstorilKhách1-1 (H)9000001
16/05/26AlvercaNhà1-0 (T)9000100
02/05/26BenficaNhà2-2 (H)9000211
26/04/26EstorilKhách1-0 (T)9000000
19/04/26Sporting BragaKhách2-2 (H)9000001
10/04/26MoreirenseNhà1-1 (H)9000110
04/04/26PortoKhách2-2 (H)9010110
21/03/26NacionalNhà1-0 (T)9000000
14/03/26Vitória GuimarãesKhách2-1 (T)9000000
06/03/26AroucaNhà1-0 (T)9010210
01/03/26Rio AveKhách0-0 (H)9000000
25/01/26TondelaNhà3-0 (T)5200000
18/01/26Santa ClaraKhách1-0 (T)9001000
04/01/26AlvercaKhách0-1 (B)9000000
27/12/25Estrela AmadoraNhà2-3 (B)9000000
22/12/25BenficaKhách0-1 (B)9000000
14/12/25EstorilNhà4-0 (T)9000000
06/12/25Sporting BragaNhà1-2 (B)9000100
29/11/25MoreirenseKhách2-2 (H)9000001
09/11/25PortoNhà0-1 (B)9000001
01/11/25NacionalKhách1-0 (T)9000001
26/10/25Vitória GuimarãesNhà2-0 (T)9001000

Câu hỏi thường gặp

Rodrigo Pinheiro sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,34 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,35 mỗi 90 phút).

Rodrigo Pinheiro có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,8% số trận đó.

Rodrigo Pinheiro đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

2 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rodrigo Pinheiro đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rodrigo Pinheiro sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,60 mỗi trận trên sân nhà và 0,07 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.