Scout Picks

Lautaro de León: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của FC AndorraHạng Nhì Tây Ban Nha

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lautaro de León: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lautaro de León: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)73,9% (17/23)81,8% (9/11)66,7% (8/12)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)47,8% (11/23)63,6% (7/11)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)21,7% (5/23)36,4% (4/11)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)56,5% (13/23)63,6% (7/11)50% (6/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,4% (4/23)27,3% (3/11)8,3% (1/12)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)26,1% (6/23)27,3% (3/11)25% (3/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/11)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)9,1% (1/11)8,3% (1/12)

Lautaro de León: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lautaro de León: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3423 trận 45+ phút2017 phút11 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút481,702,142,361,08
Sút trúng đích210,740,940,910,58
Bàn thắng70,260,310,270,25
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,090,130,090,08

Từng trận: Lautaro de León tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lautaro de León tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26GironaKhách0-2 (B)44 (DB)00000
11/10/26CastellónNhà1-0 (T)18 (DB)00100
04/10/26SabadellKhách0-0 (H)6700000
26/09/26GranadaKhách3-2 (T)20 (DB)00001
19/09/26Sporting GijónNhà1-3 (B)7500100
12/09/26Real Sociedad IINhà1-3 (B)44 (DB)10110
05/09/26Real ValladolidKhách0-1 (B)4600000
31/05/26BurgosKhách0-1 (B)7100100
24/05/26CeutaNhà0-2 (B)18 (DB)00100
17/05/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)7 (DB)00000
05/04/26Racing SantanderNhà6-2 (T)4610210
01/04/26MálagaNhà3-3 (H)9010320
29/03/26Cultural LeonesaKhách4-0 (T)7210310
21/03/26SD EibarNhà0-1 (B)7000000
15/03/26GranadaKhách1-1 (H)9000100
08/03/26Sporting GijónNhà1-0 (T)8900000
02/03/26CórdobaKhách4-1 (T)9010220
22/02/26Real ZaragozaNhà2-1 (T)7400111
13/02/26AlmeríaKhách2-3 (B)9000111
07/02/26Real Sociedad IINhà1-2 (B)6900210
01/02/26CastellónKhách0-2 (B)8800000
25/01/26HuescaNhà1-1 (H)31 (DB)00200
18/01/26MirandésKhách2-1 (T)6000210
10/01/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)9000700
04/01/26CeutaKhách1-2 (B)8900000
20/12/25Deportivo A CoruñaNhà1-0 (T)8710320
13/12/25Real ValladolidKhách1-0 (T)6000110
06/12/25AlmeríaNhà1-2 (B)7400520
28/11/25Sporting GijónKhách1-1 (H)8610210
22/11/25CastellónNhà1-3 (B)7500210
15/11/25AlbaceteKhách0-1 (B)34 (DB)00320
08/11/25HuescaKhách2-2 (H)8 (DB)00000
02/11/25CádizNhà0-0 (H)16 (DB)00110
26/10/25MálagaKhách1-4 (B)29 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Lautaro de León sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,70 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,14 mỗi 90 phút).

Lautaro de León có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,74 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 56,5% số trận đó.

Lautaro de León đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

7 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,31 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lautaro de León đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lautaro de León sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,36 mỗi trận trên sân nhà và 1,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.