Scout Picks

Virgil van Dijk: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LiverpoolNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Virgil van Dijk: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Virgil van Dijk: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)54,1% (20/37)44,4% (8/18)63,2% (12/19)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)18,9% (7/37)11,1% (2/18)26,3% (5/19)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,4% (2/37)5,6% (1/18)5,3% (1/19)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)32,4% (12/37)11,1% (2/18)52,6% (10/19)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,4% (2/37)0% (0/18)10,5% (2/19)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)13,5% (5/37)5,6% (1/18)21,1% (4/19)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/37)0% (0/18)0% (0/19)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)13,5% (5/37)16,7% (3/18)10,5% (2/19)

Virgil van Dijk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Virgil van Dijk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3737 trận 45+ phút3330 phút18 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút290,780,780,610,95
Sút trúng đích140,380,380,110,63
Bàn thắng60,160,160,060,26
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng50,140,140,170,11

Từng trận: Virgil van Dijk tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Virgil van Dijk tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26BrentfordKhách2-1 (T)9000100
11/10/26Manchester CityNhà0-3 (B)9000001
20/09/26AFC BournemouthKhách1-0 (T)9000000
12/09/26FulhamNhà0-0 (H)9000000
04/09/26Ipswich TownKhách2-0 (T)9000000
29/08/26Nottingham ForestNhà2-2 (H)9000000
23/08/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)9000211
24/05/26BrentfordNhà1-1 (H)9000100
15/05/26Aston VillaKhách2-4 (B)9020220
09/05/26ChelseaNhà1-1 (H)9000200
03/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9000110
25/04/26Crystal PalaceNhà3-1 (T)9000000
19/04/26EvertonKhách2-1 (T)9010110
11/04/26FulhamNhà2-0 (T)9000100
21/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9000000
15/03/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)9000000
03/03/26Wolverhampton WanderersKhách1-2 (B)9000220
28/02/26West Ham UnitedNhà5-2 (T)9010110
22/02/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000110
11/02/26SunderlandKhách1-0 (T)9010310
08/02/26Manchester CityNhà1-2 (B)9000001
31/01/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)9000110
24/01/26AFC BournemouthKhách2-3 (B)9010110
17/01/26BurnleyNhà1-1 (H)9000000
08/01/26ArsenalKhách0-0 (H)9000000
04/01/26FulhamKhách2-2 (H)9000000
01/01/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)9000300
27/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)9000000
20/12/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)9000110
13/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-0 (T)9000000
06/12/25Leeds UnitedKhách3-3 (H)9000211
03/12/25SunderlandNhà1-1 (H)9000100
30/11/25West Ham UnitedKhách2-0 (T)9000100
22/11/25Nottingham ForestNhà0-3 (B)9000100
09/11/25Manchester CityKhách0-3 (B)9000000
01/11/25Aston VillaNhà2-0 (T)9000001
25/10/25BrentfordKhách2-3 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Virgil van Dijk sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,78 cú sút mỗi trận trong 37 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,78 mỗi 90 phút).

Virgil van Dijk có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 32,4% số trận đó.

Virgil van Dijk đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

6 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Virgil van Dijk đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Virgil van Dijk sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,61 mỗi trận trên sân nhà và 0,95 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.