Scout Picks

Cody Gakpo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LiverpoolNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Cody Gakpo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Cody Gakpo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)86,2% (25/29)69,2% (9/13)100% (16/16)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)65,5% (19/29)53,8% (7/13)75% (12/16)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)41,4% (12/29)46,2% (6/13)37,5% (6/16)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)37,9% (11/29)23,1% (3/13)50% (8/16)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)10,3% (3/29)7,7% (1/13)12,5% (2/16)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)17,2% (5/29)7,7% (1/13)25% (4/16)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)17,2% (5/29)15,4% (2/13)18,8% (3/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10,3% (3/29)7,7% (1/13)12,5% (2/16)

Cody Gakpo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Cody Gakpo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2475 phút13 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút762,482,762,152,75
Sút trúng đích170,590,620,460,69
Bàn thắng50,170,180,080,25
Kiến tạo60,210,220,150,25
Thẻ vàng30,100,110,080,13

Từng trận: Cody Gakpo tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Cody Gakpo tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26AFC BournemouthKhách1-0 (T)9000200
12/09/26FulhamNhà0-0 (H)30 (DB)00100
04/09/26Ipswich TownKhách2-0 (T)9002100
29/08/26Nottingham ForestNhà2-2 (H)7101000
23/08/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)9010610
24/05/26BrentfordNhà1-1 (H)9000200
15/05/26Aston VillaKhách2-4 (B)7400200
09/05/26ChelseaNhà1-1 (H)7700000
03/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9010521
25/04/26Crystal PalaceNhà3-1 (T)9000000
19/04/26EvertonKhách2-1 (T)8401530
11/04/26FulhamNhà2-0 (T)9001400
21/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9000210
15/03/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)8300310
03/03/26Wolverhampton WanderersKhách1-2 (B)6500410
28/02/26West Ham UnitedNhà5-2 (T)9010411
22/02/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)7700100
11/02/26SunderlandKhách1-0 (T)7500200
08/02/26Manchester CityNhà1-2 (B)8500000
31/01/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)9000100
24/01/26AFC BournemouthKhách2-3 (B)7400200
17/01/26BurnleyNhà1-1 (H)7800640
08/01/26ArsenalKhách0-0 (H)9000100
04/01/26FulhamKhách2-2 (H)9010511
01/01/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)24 (DB)00100
27/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)4 (DB)00100
06/12/25Leeds UnitedKhách3-3 (H)8300310
03/12/25SunderlandNhà1-1 (H)4600100
30/11/25West Ham UnitedKhách2-0 (T)9011210
22/11/25Nottingham ForestNhà0-3 (B)9000300
09/11/25Manchester CityKhách0-3 (B)34 (DB)00100
01/11/25Aston VillaNhà2-0 (T)9000400
25/10/25BrentfordKhách2-3 (B)6100100

Câu hỏi thường gặp

Cody Gakpo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,48 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,76 mỗi 90 phút).

Cody Gakpo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,59 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 37,9% số trận đó.

Cody Gakpo đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Cody Gakpo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Cody Gakpo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,15 mỗi trận trên sân nhà và 2,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.