Scout Picks

Dominik Szoboszlai: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LiverpoolNgoại hạng Anh

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dominik Szoboszlai: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dominik Szoboszlai: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)87,9% (29/33)93,8% (15/16)82,4% (14/17)
Cú sút: Trên 1,590% (9/10)63,6% (21/33)75% (12/16)52,9% (9/17)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)36,4% (12/33)43,8% (7/16)29,4% (5/17)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)60,6% (20/33)68,8% (11/16)52,9% (9/17)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)12,1% (4/33)18,8% (3/16)5,9% (1/17)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)18,2% (6/33)12,5% (2/16)23,5% (4/17)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,2% (6/33)6,3% (1/16)29,4% (5/17)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)21,2% (7/33)18,8% (3/16)23,5% (4/17)

Dominik Szoboszlai: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dominik Szoboszlai: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3433 trận 45+ phút2986 phút16 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút692,062,082,381,76
Sút trúng đích250,760,750,880,65
Bàn thắng60,180,180,130,24
Kiến tạo70,210,210,060,35
Thẻ vàng70,210,210,190,24

Từng trận: Dominik Szoboszlai tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dominik Szoboszlai tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26BrentfordKhách2-1 (T)32001000
20/09/26AFC BournemouthKhách1-0 (T)81002010
12/09/26FulhamNhà0-0 (H)90002100
04/09/26Ipswich TownKhách2-0 (T)90003300
29/08/26Nottingham ForestNhà2-2 (H)90003000
23/08/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)90103100
24/05/26BrentfordNhà1-1 (H)90002100
15/05/26Aston VillaKhách2-4 (B)90021100
09/05/26ChelseaNhà1-1 (H)90003100
03/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)90112100
25/04/26Crystal PalaceNhà3-1 (T)90002010
19/04/26EvertonKhách2-1 (T)90012000
11/04/26FulhamNhà2-0 (T)90001000
21/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)90003010
15/03/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)90103100
03/03/26Wolverhampton WanderersKhách1-2 (B)90003100
28/02/26West Ham UnitedNhà5-2 (T)90010010
22/02/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)90000000
08/02/26Manchester CityNhà1-2 (B)90103201
31/01/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)90001100
24/01/26AFC BournemouthKhách2-3 (B)90111100
17/01/26BurnleyNhà1-1 (H)90006100
08/01/26ArsenalKhách0-0 (H)90005000
04/01/26FulhamKhách2-2 (H)90001000
01/01/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)90001100
20/12/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)90000010
13/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-0 (T)83002000
06/12/25Leeds UnitedKhách3-3 (H)90102100
03/12/25SunderlandNhà1-1 (H)90004200
30/11/25West Ham UnitedKhách2-0 (T)90000000
22/11/25Nottingham ForestNhà0-3 (B)90002100
09/11/25Manchester CityKhách0-3 (B)90001110
01/11/25Aston VillaNhà2-0 (T)90003210
25/10/25BrentfordKhách2-3 (B)90011100

Câu hỏi thường gặp

Dominik Szoboszlai sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,06 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,08 mỗi 90 phút).

Dominik Szoboszlai có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,76 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60,6% số trận đó.

Dominik Szoboszlai đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

6 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dominik Szoboszlai đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dominik Szoboszlai sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,38 mỗi trận trên sân nhà và 1,76 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.