Scout Picks

Ryan Gravenberch: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LiverpoolNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ryan Gravenberch: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ryan Gravenberch: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)70% (21/30)93,3% (14/15)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)36,7% (11/30)60% (9/15)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,3% (1/30)6,7% (1/15)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)36,7% (11/30)60% (9/15)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,3% (1/30)6,7% (1/15)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)20% (3/15)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)6,7% (1/15)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (4/30)13,3% (2/15)13,3% (2/15)

Ryan Gravenberch: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ryan Gravenberch: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3530 trận 45+ phút2648 phút15 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút331,101,121,600,60
Sút trúng đích120,400,410,670,13
Bàn thắng30,100,100,200,00
Kiến tạo30,100,100,070,13
Thẻ vàng40,130,140,130,13

Từng trận: Ryan Gravenberch tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ryan Gravenberch tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Manchester CityNhà0-3 (B)6200221
20/09/26AFC BournemouthKhách1-0 (T)9 (DB)00000
12/09/26FulhamNhà0-0 (H)6000100
04/09/26Ipswich TownKhách2-0 (T)26 (DB)00000
29/08/26Nottingham ForestNhà2-2 (H)19 (DB)00000
23/08/26Newcastle UnitedKhách2-2 (H)7801200
24/05/26BrentfordNhà1-1 (H)8300210
15/05/26Aston VillaKhách2-4 (B)6600110
09/05/26ChelseaNhà1-1 (H)9010110
03/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9000210
25/04/26Crystal PalaceNhà3-1 (T)11 (DB)00000
19/04/26EvertonKhách2-1 (T)9000100
11/04/26FulhamNhà2-0 (T)44 (DB)00000
21/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9000000
15/03/26Tottenham HotspurNhà1-1 (H)9000210
03/03/26Wolverhampton WanderersKhách1-2 (B)4600001
28/02/26West Ham UnitedNhà5-2 (T)8601210
22/02/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000000
11/02/26SunderlandKhách1-0 (T)9000100
08/02/26Manchester CityNhà1-2 (B)9000100
31/01/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)9000200
24/01/26AFC BournemouthKhách2-3 (B)9000101
17/01/26BurnleyNhà1-1 (H)7800210
08/01/26ArsenalKhách0-0 (H)9000100
04/01/26FulhamKhách2-2 (H)9000000
01/01/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)9000100
27/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)9010310
20/12/25Tottenham HotspurKhách2-1 (T)9000000
13/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-0 (T)9000210
06/12/25Leeds UnitedKhách3-3 (H)9001000
03/12/25SunderlandNhà1-1 (H)9000100
30/11/25West Ham UnitedKhách2-0 (T)9000000
22/11/25Nottingham ForestNhà0-3 (B)9000001
09/11/25Manchester CityKhách0-3 (B)9000000
01/11/25Aston VillaNhà2-0 (T)9010210

Câu hỏi thường gặp

Ryan Gravenberch sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,10 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,12 mỗi 90 phút).

Ryan Gravenberch có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,7% số trận đó.

Ryan Gravenberch đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ryan Gravenberch đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ryan Gravenberch sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,60 mỗi trận trên sân nhà và 0,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.