Scout Picks

Viktor Gyökeres: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của ArsenalNgoại hạng Anh

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Viktor Gyökeres: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Viktor Gyökeres: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)78,9% (15/19)88,9% (8/9)70% (7/10)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)42,1% (8/19)44,4% (4/9)40% (4/10)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)31,6% (6/19)44,4% (4/9)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)36,8% (7/19)33,3% (3/9)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)15,8% (3/19)22,2% (2/9)10% (1/10)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)31,6% (6/19)22,2% (2/9)40% (4/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)11,1% (1/9)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)15,8% (3/19)11,1% (1/9)20% (2/10)

Viktor Gyökeres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Viktor Gyökeres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3219 trận 45+ phút1643 phút9 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút381,682,082,001,40
Sút trúng đích150,630,820,780,50
Bàn thắng110,420,600,330,50
Kiến tạo10,050,050,110,00
Thẻ vàng40,160,220,110,20

Từng trận: Viktor Gyökeres tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Viktor Gyökeres tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)24 (DB)00100
10/10/26Leeds UnitedNhà2-1 (T)27 (DB)00000
19/09/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)17 (DB)00000
06/09/26ChelseaNhà2-1 (T)12 (DB)00000
24/05/26Crystal PalaceKhách2-1 (T)7 (DB)00100
18/05/26BurnleyNhà1-0 (T)17 (DB)00000
10/05/26West Ham UnitedKhách1-0 (T)9000200
02/05/26FulhamNhà3-0 (T)6421440
25/04/26Newcastle UnitedNhà1-0 (T)56 (DB)00100
19/04/26Manchester CityKhách1-2 (B)6 (DB)00000
11/04/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9010411
14/03/26EvertonNhà2-0 (T)29 (DB)10110
04/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)5900000
01/03/26ChelseaNhà2-1 (T)7600100
22/02/26Tottenham HotspurKhách4-1 (T)9020420
18/02/26Wolverhampton WanderersKhách2-2 (H)6500000
12/02/26BrentfordKhách1-1 (H)9000001
07/02/26SunderlandNhà3-0 (T)30 (DB)20220
31/01/26Leeds UnitedKhách4-0 (T)7610210
25/01/26Manchester UnitedNhà2-3 (B)32 (DB)00100
17/01/26Nottingham ForestKhách0-0 (H)5700100
08/01/26LiverpoolNhà0-0 (H)6400000
03/01/26AFC BournemouthKhách3-2 (T)6600100
30/12/25Aston VillaNhà4-1 (T)7700300
27/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)7100320
20/12/25EvertonKhách1-0 (T)6510311
13/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)8100100
06/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)44 (DB)00000
03/12/25BrentfordNhà2-0 (T)7 (DB)00000
30/11/25ChelseaKhách1-1 (H)18 (DB)00001
01/11/25BurnleyKhách2-0 (T)4610110
26/10/25Crystal PalaceNhà1-0 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Viktor Gyökeres sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,68 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,08 mỗi 90 phút).

Viktor Gyökeres có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,63 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,8% số trận đó.

Viktor Gyökeres đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

11 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,60 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Viktor Gyökeres đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Viktor Gyökeres sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,40 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.