Scout Picks

Bruno Guimarães: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ArsenalNgoại hạng Anh

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Bruno Guimarães: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Bruno Guimarães: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)77,3% (17/22)88,9% (8/9)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)31,8% (7/22)33,3% (3/9)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)18,2% (4/22)22,2% (2/9)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)54,5% (12/22)66,7% (6/9)46,2% (6/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)18,2% (4/22)11,1% (1/9)23,1% (3/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)27,3% (6/22)55,6% (5/9)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)22,7% (5/22)44,4% (4/9)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)0% (0/9)30,8% (4/13)

Bruno Guimarães: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Bruno Guimarães: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2722 trận 45+ phút2049 phút9 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút371,451,631,781,23
Sút trúng đích220,820,970,890,77
Bàn thắng90,270,400,560,08
Kiến tạo50,230,220,440,08
Thẻ vàng40,180,180,000,31

Từng trận: Bruno Guimarães tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Bruno Guimarães tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)Arsenal6600000
10/10/26Leeds UnitedNhà2-1 (T)Arsenal27 (DB)10110
19/09/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)Arsenal6000000
12/09/26SunderlandKhách2-0 (T)Arsenal44 (DB)10210
31/08/26Aston VillaKhách1-0 (T)Arsenal19 (DB)00000
24/05/26FulhamKhách0-2 (B)Newcastle United6600111
17/05/26West Ham UnitedNhà3-1 (T)Newcastle United9000210
10/05/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)Newcastle United9000430
02/05/26Brighton & Hove AlbionNhà3-1 (T)Newcastle United9001100
25/04/26ArsenalKhách0-1 (B)Newcastle United7500100
18/04/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)Newcastle United28 (DB)00110
10/02/26Tottenham HotspurKhách2-1 (T)Newcastle United9000001
07/02/26BrentfordNhà2-3 (B)Newcastle United9011110
18/01/26Wolverhampton WanderersKhách0-0 (H)Newcastle United9000210
07/01/26Leeds UnitedNhà4-3 (T)Newcastle United9011110
04/01/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)Newcastle United9010110
30/12/25BurnleyKhách3-1 (T)Newcastle United9010320
26/12/25Manchester UnitedKhách0-1 (B)Newcastle United9000110
20/12/25ChelseaNhà2-2 (H)Newcastle United9000000
14/12/25SunderlandKhách0-1 (B)Newcastle United9000221
06/12/25BurnleyNhà2-1 (T)Newcastle United9010530
02/12/25Tottenham HotspurNhà2-2 (H)Newcastle United44 (DB)10110
29/11/25EvertonKhách4-1 (T)Newcastle United9000000
22/11/25Manchester CityNhà2-1 (T)Newcastle United9001100
09/11/25BrentfordKhách1-3 (B)Newcastle United9000100
02/11/25West Ham UnitedKhách1-3 (B)Newcastle United9001101
25/10/25FulhamNhà2-1 (T)Newcastle United9010410

Câu hỏi thường gặp

Bruno Guimarães sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,45 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,63 mỗi 90 phút).

Bruno Guimarães có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,82 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 54,5% số trận đó.

Bruno Guimarães đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

9 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,40 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Bruno Guimarães đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Bruno Guimarães sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,78 mỗi trận trên sân nhà và 1,23 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.