Scout Picks

Ezri Konsa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ArsenalNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ezri Konsa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ezri Konsa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)25% (8/32)31,3% (5/16)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,4% (3/32)12,5% (2/16)6,3% (1/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)3,1% (1/32)0% (0/16)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)

Ezri Konsa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ezri Konsa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3332 trận 45+ phút2891 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút110,340,340,440,25
Sút trúng đích10,030,030,000,06
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Ezri Konsa tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ezri Konsa tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)Arsenal9000000
10/10/26Leeds UnitedNhà2-1 (T)Arsenal9000000
19/09/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)Arsenal9000100
12/09/26SunderlandKhách2-0 (T)Arsenal9000000
06/09/26ChelseaNhà2-1 (T)Arsenal9000000
31/08/26Aston VillaKhách1-0 (T)Arsenal11 (DB)00000
15/05/26LiverpoolNhà4-2 (T)Aston Villa9000000
10/05/26BurnleyKhách2-2 (H)Aston Villa9000000
25/04/26FulhamKhách0-1 (B)Aston Villa9000000
19/04/26SunderlandNhà4-3 (T)Aston Villa9000000
22/03/26West Ham UnitedNhà2-0 (T)Aston Villa9000200
15/03/26Manchester UnitedKhách1-3 (B)Aston Villa9000000
04/03/26ChelseaNhà1-4 (B)Aston Villa9000000
27/02/26Wolverhampton WanderersKhách0-2 (B)Aston Villa9000000
21/02/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)Aston Villa9000100
11/02/26Brighton & Hove AlbionNhà1-0 (T)Aston Villa9000200
07/02/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)Aston Villa9000000
01/02/26BrentfordNhà0-1 (B)Aston Villa9000100
25/01/26Newcastle UnitedKhách2-0 (T)Aston Villa9000000
18/01/26EvertonNhà0-1 (B)Aston Villa9000100
07/01/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)Aston Villa9000100
03/01/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)Aston Villa9000000
30/12/25ArsenalKhách1-4 (B)Aston Villa9000000
27/12/25ChelseaKhách2-1 (T)Aston Villa9000000
21/12/25Manchester UnitedNhà2-1 (T)Aston Villa9000000
14/12/25West Ham UnitedKhách3-2 (T)Aston Villa9000000
06/12/25ArsenalNhà2-1 (T)Aston Villa9000000
03/12/25Brighton & Hove AlbionKhách4-3 (T)Aston Villa9000210
30/11/25Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)Aston Villa9000000
23/11/25Leeds UnitedKhách2-1 (T)Aston Villa9000000
09/11/25AFC BournemouthNhà4-0 (T)Aston Villa9000000
01/11/25LiverpoolKhách0-2 (B)Aston Villa9000000
26/10/25Manchester CityNhà1-0 (T)Aston Villa9000000

Câu hỏi thường gặp

Ezri Konsa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,34 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,34 mỗi 90 phút).

Ezri Konsa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 3,1% số trận đó.

Ezri Konsa đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ezri Konsa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ezri Konsa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.