Scout Picks

Martin Ødegaard: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ArsenalNgoại hạng Anh

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Martin Ødegaard: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Martin Ødegaard: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)68,4% (13/19)90% (9/10)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)31,6% (6/19)50% (5/10)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)15,8% (3/19)20% (2/10)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)36,8% (7/19)60% (6/10)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)15,8% (3/19)20% (2/10)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)15,8% (3/19)30% (3/10)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)10,5% (2/19)10% (1/10)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)10% (1/10)0% (0/9)

Martin Ødegaard: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Martin Ødegaard: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2519 trận 45+ phút1728 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút271,261,411,800,67
Sút trúng đích110,580,570,800,33
Bàn thắng30,160,160,300,00
Kiến tạo50,110,260,100,11
Thẻ vàng10,050,050,100,00

Từng trận: Martin Ødegaard tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Martin Ødegaard tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000000
10/10/26Leeds UnitedNhà2-1 (T)9000221
19/09/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)7300100
12/09/26SunderlandKhách2-0 (T)8500000
06/09/26ChelseaNhà2-1 (T)7710210
31/08/26Aston VillaKhách1-0 (T)7100100
21/08/26Coventry CityNhà3-0 (T)7610310
18/05/26BurnleyNhà1-0 (T)9000100
10/05/26West Ham UnitedKhách1-0 (T)23 (DB)01000
25/04/26Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000110
19/04/26Manchester CityKhách1-2 (B)9000000
22/02/26Tottenham HotspurKhách4-1 (T)13 (DB)01000
12/02/26BrentfordKhách1-1 (H)44 (DB)00100
31/01/26Leeds UnitedKhách4-0 (T)29 (DB)01000
25/01/26Manchester UnitedNhà2-3 (B)5800100
17/01/26Nottingham ForestKhách0-0 (H)5700000
08/01/26LiverpoolNhà0-0 (H)7800000
03/01/26AFC BournemouthKhách3-2 (T)8001100
30/12/25Aston VillaNhà4-1 (T)9001520
27/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)9010210
20/12/25EvertonKhách1-0 (T)8800000
13/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)33 (DB)00200
06/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)9000330
03/12/25BrentfordNhà2-0 (T)9000100
30/11/25ChelseaKhách1-1 (H)33 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Martin Ødegaard sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,26 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,41 mỗi 90 phút).

Martin Ødegaard có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,58 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 36,8% số trận đó.

Martin Ødegaard đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Martin Ødegaard đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Martin Ødegaard sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,80 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.