Scout Picks

Martín Zubimendi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ArsenalNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Martín Zubimendi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Martín Zubimendi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)44,4% (12/27)61,5% (8/13)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)22,2% (6/27)23,1% (3/13)21,4% (3/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)11,1% (3/27)7,7% (1/13)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)22,2% (6/27)30,8% (4/13)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (3/27)15,4% (2/13)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (3/27)0% (0/13)21,4% (3/14)

Martín Zubimendi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Martín Zubimendi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3527 trận 45+ phút2409 phút13 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút240,780,900,920,64
Sút trúng đích70,260,260,310,21
Bàn thắng30,110,110,150,07
Kiến tạo10,040,040,000,07
Thẻ vàng30,110,110,000,21

Từng trận: Martín Zubimendi tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Martín Zubimendi tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)30 (DB)00200
12/09/26SunderlandKhách2-0 (T)9 (DB)00000
06/09/26ChelseaNhà2-1 (T)23 (DB)00100
31/08/26Aston VillaKhách1-0 (T)5 (DB)00000
21/08/26Coventry CityNhà3-0 (T)22 (DB)00000
24/05/26Crystal PalaceKhách2-1 (T)9000000
18/05/26BurnleyNhà1-0 (T)1 (DB)00000
10/05/26West Ham UnitedKhách1-0 (T)39 (DB)00000
02/05/26FulhamNhà3-0 (T)26 (DB)00000
25/04/26Newcastle UnitedNhà1-0 (T)8100100
19/04/26Manchester CityKhách1-2 (B)8400000
11/04/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)7600000
14/03/26EvertonNhà2-0 (T)7400200
04/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)8000100
01/03/26ChelseaNhà2-1 (T)9000100
22/02/26Tottenham HotspurKhách4-1 (T)9000000
18/02/26Wolverhampton WanderersKhách2-2 (H)9000000
12/02/26BrentfordKhách1-1 (H)9000000
07/02/26SunderlandNhà3-0 (T)9010110
31/01/26Leeds UnitedKhách4-0 (T)9010320
25/01/26Manchester UnitedNhà2-3 (B)5800210
17/01/26Nottingham ForestKhách0-0 (H)7900000
08/01/26LiverpoolNhà0-0 (H)9000000
03/01/26AFC BournemouthKhách3-2 (T)9000001
30/12/25Aston VillaNhà4-1 (T)9010310
27/12/25Brighton & Hove AlbionNhà2-1 (T)9000110
20/12/25EvertonKhách1-0 (T)9000200
13/12/25Wolverhampton WanderersNhà2-1 (T)5800000
06/12/25Aston VillaKhách1-2 (B)9000000
03/12/25BrentfordNhà2-0 (T)9000000
30/11/25ChelseaKhách1-1 (H)5700001
23/11/25Tottenham HotspurNhà4-1 (T)9000100
08/11/25SunderlandKhách2-2 (H)9001311
01/11/25BurnleyKhách2-0 (T)7700000
26/10/25Crystal PalaceNhà1-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Martín Zubimendi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,78 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,90 mỗi 90 phút).

Martín Zubimendi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Martín Zubimendi đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Martín Zubimendi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Martín Zubimendi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,92 mỗi trận trên sân nhà và 0,64 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.