Scout Picks

Phil Foden: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Manchester CityNgoại hạng Anh

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Phil Foden: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Phil Foden: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)85,7% (18/21)84,6% (11/13)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)76,2% (16/21)69,2% (9/13)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)42,9% (9/21)30,8% (4/13)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)42,9% (9/21)46,2% (6/13)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)19% (4/21)15,4% (2/13)25% (2/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)23,8% (5/21)23,1% (3/13)25% (2/8)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)23,8% (5/21)30,8% (4/13)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)19% (4/21)23,1% (3/13)12,5% (1/8)

Phil Foden: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Phil Foden: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3221 trận 45+ phút1939 phút13 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút542,332,512,152,63
Sút trúng đích180,670,840,690,63
Bàn thắng70,330,320,310,38
Kiến tạo70,330,320,380,25
Thẻ vàng40,190,190,230,13

Từng trận: Phil Foden tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Phil Foden tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Ipswich TownNhà3-2 (T)77103100
13/09/26Manchester UnitedKhách1-0 (T)23000001
05/09/26Coventry CityNhà1-0 (T)24 (DB)001100
28/08/26Crystal PalaceKhách4-1 (T)90023000
23/08/26AFC BournemouthNhà2-1 (T)82002010
24/05/26Aston VillaNhà1-2 (B)90000000
19/05/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)34 (DB)000000
13/05/26Crystal PalaceNhà3-0 (T)82021000
09/05/26BrentfordNhà3-0 (T)30 (DB)002200
04/05/26EvertonKhách3-3 (H)16 (DB)001000
19/04/26ArsenalNhà2-1 (T)5 (DB)000000
12/04/26ChelseaKhách3-0 (T)14 (DB)000000
14/03/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)15 (DB)000000
04/03/26Nottingham ForestNhà2-2 (H)77002100
21/02/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)3 (DB)001100
11/02/26FulhamNhà3-0 (T)71014210
01/02/26Tottenham HotspurKhách2-2 (H)2 (DB)000000
24/01/26Wolverhampton WanderersNhà2-0 (T)29 (DB)000000
17/01/26Manchester UnitedKhách0-2 (B)46000000
07/01/26Brighton & Hove AlbionNhà1-1 (H)73000000
04/01/26ChelseaNhà1-1 (H)90002000
01/01/26SunderlandKhách0-0 (H)90003000
27/12/25Nottingham ForestKhách2-1 (T)90005100
20/12/25West Ham UnitedNhà3-0 (T)90002100
14/12/25Crystal PalaceKhách3-0 (T)90103200
06/12/25SunderlandNhà3-0 (T)69115100
02/12/25FulhamKhách5-4 (T)90202200
29/11/25Leeds UnitedNhà3-2 (T)90204300
22/11/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)87003000
09/11/25LiverpoolNhà3-0 (T)90002000
02/11/25AFC BournemouthNhà3-1 (T)90011010
26/10/25Aston VillaKhách0-1 (B)90002010

Câu hỏi thường gặp

Phil Foden sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,33 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,51 mỗi 90 phút).

Phil Foden có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,67 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 42,9% số trận đó.

Phil Foden đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

7 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,32 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Phil Foden đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Phil Foden sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,15 mỗi trận trên sân nhà và 2,63 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.