Scout Picks

Nico O'Reilly: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Manchester CityNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nico O'Reilly: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nico O'Reilly: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)67,9% (19/28)76,9% (10/13)60% (9/15)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)35,7% (10/28)38,5% (5/13)33,3% (5/15)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)14,3% (4/28)7,7% (1/13)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)32,1% (9/28)30,8% (4/13)33,3% (5/15)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,9% (5/28)23,1% (3/13)13,3% (2/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)14,3% (4/28)23,1% (3/13)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)15,4% (2/13)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)10,7% (3/28)7,7% (1/13)13,3% (2/15)

Nico O'Reilly: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nico O'Reilly: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3328 trận 45+ phút2463 phút13 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút391,321,431,381,27
Sút trúng đích160,540,580,540,53
Bàn thắng50,180,180,310,07
Kiến tạo20,070,070,150,00
Thẻ vàng40,110,150,080,13

Từng trận: Nico O'Reilly tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nico O'Reilly tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Ipswich TownNhà3-2 (T)6100100
11/10/26LiverpoolKhách3-0 (T)6600001
20/09/26SunderlandNhà5-3 (T)5 (DB)00110
13/09/26Manchester UnitedKhách1-0 (T)8 (DB)00000
28/08/26Crystal PalaceKhách4-1 (T)8900100
23/08/26AFC BournemouthNhà2-1 (T)6300100
19/05/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000210
09/05/26BrentfordNhà3-0 (T)9000001
04/05/26EvertonKhách3-3 (H)9000300
22/04/26BurnleyKhách1-0 (T)9000430
19/04/26ArsenalNhà2-1 (T)9000000
12/04/26ChelseaKhách3-0 (T)6410110
14/03/26West Ham UnitedKhách1-1 (H)9000410
28/02/26Leeds UnitedKhách1-0 (T)7000220
21/02/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)9020220
11/02/26FulhamNhà3-0 (T)9010510
08/02/26LiverpoolKhách2-1 (T)9000000
01/02/26Tottenham HotspurKhách2-2 (H)9000100
24/01/26Wolverhampton WanderersNhà2-0 (T)9000100
17/01/26Manchester UnitedKhách0-2 (B)44 (DB)00001
07/01/26Brighton & Hove AlbionNhà1-1 (H)17 (DB)00000
04/01/26ChelseaNhà1-1 (H)9000100
01/01/26SunderlandKhách0-0 (H)5700000
27/12/25Nottingham ForestKhách2-1 (T)9000001
20/12/25West Ham UnitedNhà3-0 (T)9000000
14/12/25Crystal PalaceKhách3-0 (T)9000000
06/12/25SunderlandNhà3-0 (T)9000100
02/12/25FulhamKhách5-4 (T)9000000
29/11/25Leeds UnitedNhà3-2 (T)9001220
22/11/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)9000100
09/11/25LiverpoolNhà3-0 (T)9001200
02/11/25AFC BournemouthNhà3-1 (T)9010220
26/10/25Aston VillaKhách0-1 (B)29 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Nico O'Reilly sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,32 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,43 mỗi 90 phút).

Nico O'Reilly có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,54 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 32,1% số trận đó.

Nico O'Reilly đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nico O'Reilly đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nico O'Reilly sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,38 mỗi trận trên sân nhà và 1,27 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.