Scout Picks

Iliman Ndiaye: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Manchester CityNgoại hạng Anh

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Iliman Ndiaye: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Iliman Ndiaye: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90% (27/30)93,8% (15/16)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)43,3% (13/30)56,3% (9/16)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)16,7% (5/30)18,8% (3/16)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)46,7% (14/30)50% (8/16)42,9% (6/14)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13,3% (4/30)25% (4/16)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)10% (3/30)12,5% (2/16)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)13,3% (4/30)25% (4/16)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/16)0% (0/14)

Iliman Ndiaye: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Iliman Ndiaye: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3130 trận 45+ phút2644 phút16 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút471,571,601,811,29
Sút trúng đích190,630,650,810,43
Bàn thắng30,100,100,130,07
Kiến tạo40,130,140,250,00
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Iliman Ndiaye tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Iliman Ndiaye tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Ipswich TownNhà3-2 (T)Manchester City9001400
11/10/26LiverpoolKhách3-0 (T)Manchester City5600000
20/09/26SunderlandNhà5-3 (T)Manchester City7500200
13/09/26Manchester UnitedKhách1-0 (T)Manchester City44 (DB)00000
05/09/26Coventry CityNhà1-0 (T)Manchester City8700100
29/08/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)Everton9000210
22/08/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)Everton9001220
24/05/26Tottenham HotspurKhách0-1 (B)Everton9000100
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)Everton9000100
10/05/26Crystal PalaceKhách2-2 (H)Everton9000310
04/05/26Manchester CityNhà3-3 (H)Everton9000430
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)Everton9000100
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)Everton9000110
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)Everton9000110
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)Everton8910220
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)Everton9000100
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)Everton9001100
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)Everton9000100
23/02/26Manchester UnitedNhà0-1 (B)Everton9000000
10/02/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)Everton9010320
07/02/26FulhamKhách2-1 (T)Everton9000100
31/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)Everton9000000
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)Everton9000200
13/12/25ChelseaKhách0-2 (B)Everton9000310
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)Everton9001210
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)Everton9000110
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)Everton8000110
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)Everton8100100
08/11/25FulhamNhà2-0 (T)Everton9000100
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)Everton6210210
26/10/25Tottenham HotspurNhà0-3 (B)Everton9000210

Câu hỏi thường gặp

Iliman Ndiaye sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,57 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,60 mỗi 90 phút).

Iliman Ndiaye có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,63 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 46,7% số trận đó.

Iliman Ndiaye đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Iliman Ndiaye đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Iliman Ndiaye sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,81 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.