Scout Picks

Ismaïla Sarr: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Crystal PalaceNgoại hạng Anh

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ismaïla Sarr: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ismaïla Sarr: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88,2% (15/17)77,8% (7/9)100% (8/8)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)82,4% (14/17)77,8% (7/9)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)23,5% (4/17)22,2% (2/9)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)64,7% (11/17)44,4% (4/9)87,5% (7/8)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)23,5% (4/17)11,1% (1/9)37,5% (3/8)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)29,4% (5/17)11,1% (1/9)50% (4/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)

Ismaïla Sarr: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ismaïla Sarr: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2417 trận 45+ phút1668 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút402,122,162,112,13
Sút trúng đích170,940,920,671,25
Bàn thắng60,350,320,110,63
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng10,060,050,110,00

Từng trận: Ismaïla Sarr tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ismaïla Sarr tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)7 (DB)00000
20/09/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)8 (DB)00000
24/05/26ArsenalNhà1-2 (B)4600000
17/05/26BrentfordKhách2-2 (H)9010210
13/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)30 (DB)00110
10/05/26EvertonNhà2-2 (H)9010630
03/05/26AFC BournemouthKhách0-3 (B)44 (DB)00200
25/04/26LiverpoolKhách1-3 (B)9000220
20/04/26West Ham UnitedNhà0-0 (H)31 (DB)00000
12/04/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)26 (DB)00100
15/03/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)9000000
05/03/26Tottenham HotspurKhách3-1 (T)9020220
01/03/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9000320
22/02/26Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)9000201
11/02/26BurnleyNhà2-3 (B)9000210
08/02/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)8810210
01/02/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9010310
25/01/26ChelseaNhà1-3 (B)9000210
14/12/25Manchester CityNhà0-3 (B)9000200
30/11/25Manchester UnitedNhà1-2 (B)3800000
22/11/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9000210
09/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-0 (H)9000210
01/11/25BrentfordNhà2-0 (T)9000300
26/10/25ArsenalKhách0-1 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Ismaïla Sarr sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,12 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,16 mỗi 90 phút).

Ismaïla Sarr có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,94 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 64,7% số trận đó.

Ismaïla Sarr đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

6 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,32 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ismaïla Sarr đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ismaïla Sarr sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,11 mỗi trận trên sân nhà và 2,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.