Scout Picks

Adam Wharton: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Crystal PalaceNgoại hạng Anh

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Adam Wharton: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Adam Wharton: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)58,6% (17/29)69,2% (9/13)50% (8/16)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)27,6% (8/29)38,5% (5/13)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)13,8% (4/29)15,4% (2/13)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)24,1% (7/29)23,1% (3/13)25% (4/16)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,4% (1/29)0% (0/13)6,3% (1/16)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)0% (0/13)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)17,2% (5/29)15,4% (2/13)18,8% (3/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)17,2% (5/29)15,4% (2/13)18,8% (3/16)

Adam Wharton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Adam Wharton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3429 trận 45+ phút2634 phút13 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút321,031,091,230,88
Sút trúng đích80,280,270,230,31
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo60,210,210,150,25
Thẻ vàng50,170,170,150,19

Từng trận: Adam Wharton tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Adam Wharton tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Brighton & Hove AlbionKhách0-5 (B)9000000
11/10/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)9001000
20/09/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)9000311
12/09/26Ipswich TownNhà2-3 (B)7700100
05/09/26FulhamKhách3-2 (T)9000000
28/08/26Manchester CityNhà1-4 (B)9000000
22/08/26EvertonKhách0-2 (B)9000000
24/05/26ArsenalNhà1-2 (B)16 (DB)00000
17/05/26BrentfordKhách2-2 (H)9010420
13/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)30 (DB)00000
10/05/26EvertonNhà2-2 (H)9000200
03/05/26AFC BournemouthKhách0-3 (B)44 (DB)00000
25/04/26LiverpoolKhách1-3 (B)9000000
12/04/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)26 (DB)00000
15/03/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)30 (DB)00200
05/03/26Tottenham HotspurKhách3-1 (T)8102210
01/03/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)6800000
22/02/26Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)9000101
11/02/26BurnleyNhà2-3 (B)8301200
08/02/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)9000100
25/01/26ChelseaNhà1-3 (B)7200001
17/01/26SunderlandKhách1-2 (B)9000001
07/01/26Aston VillaNhà0-0 (H)9000210
04/01/26Newcastle UnitedKhách0-2 (B)8700000
01/01/26FulhamNhà1-1 (H)9000000
28/12/25Tottenham HotspurNhà0-1 (B)9000310
20/12/25Leeds UnitedKhách1-4 (B)9000111
14/12/25Manchester CityNhà0-3 (B)9000300
07/12/25FulhamKhách2-1 (T)9001100
03/12/25BurnleyKhách1-0 (T)7600000
30/11/25Manchester UnitedNhà1-2 (B)7800110
22/11/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9001100
09/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-0 (H)6600100
26/10/25ArsenalKhách0-1 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Adam Wharton sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,03 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,09 mỗi 90 phút).

Adam Wharton có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,28 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 24,1% số trận đó.

Adam Wharton đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Adam Wharton đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Adam Wharton sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,23 mỗi trận trên sân nhà và 0,88 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.