Scout Picks

Dwight McNeil: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Crystal PalaceNgoại hạng Anh

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dwight McNeil: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dwight McNeil: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)80% (12/15)57,1% (4/7)100% (8/8)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)40% (6/15)28,6% (2/7)50% (4/8)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)26,7% (4/15)14,3% (1/7)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)26,7% (4/15)28,6% (2/7)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/7)12,5% (1/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/7)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,7% (1/15)0% (0/7)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/7)12,5% (1/8)

Dwight McNeil: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dwight McNeil: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2415 trận 45+ phút1277 phút7 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút231,531,621,002,00
Sút trúng đích50,330,350,290,38
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,070,070,000,13
Thẻ vàng10,070,070,000,13

Từng trận: Dwight McNeil tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dwight McNeil tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Brighton & Hove AlbionKhách0-5 (B)Crystal Palace44 (DB)00000
11/10/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)Crystal Palace1 (DB)00000
28/08/26Manchester CityNhà1-4 (B)Crystal Palace22 (DB)00000
22/08/26EvertonKhách0-2 (B)Crystal Palace6300100
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)Everton2 (DB)00000
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)Everton6500100
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)Everton8000300
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)Everton7400300
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)Everton7800000
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)Everton8600300
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)Everton8700210
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)Everton8100420
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)Everton4600000
18/01/26Aston VillaKhách1-0 (T)Everton9000111
07/01/26Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)Everton9000100
04/01/26BrentfordNhà2-4 (B)Everton4600110
30/12/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)Everton9001200
27/12/25BurnleyKhách0-0 (H)Everton9000100
20/12/25ArsenalNhà0-1 (B)Everton7500000
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)Everton17 (DB)00000
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)Everton10 (DB)00000
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)Everton10 (DB)00000
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)Everton2 (DB)00000
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)Everton28 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Dwight McNeil sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,53 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,62 mỗi 90 phút).

Dwight McNeil có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 26,7% số trận đó.

Dwight McNeil đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dwight McNeil đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dwight McNeil sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.