Scout Picks

Tyrick Mitchell: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Crystal PalaceNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tyrick Mitchell: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tyrick Mitchell: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)37,1% (13/35)47,1% (8/17)27,8% (5/18)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)14,3% (5/35)17,6% (3/17)11,1% (2/18)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,7% (2/35)5,9% (1/17)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)17,1% (6/35)23,5% (4/17)11,1% (2/18)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)2,9% (1/35)0% (0/17)5,6% (1/18)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)2,9% (1/35)0% (0/17)5,6% (1/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,6% (3/35)17,6% (3/17)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)11,4% (4/35)5,9% (1/17)16,7% (3/18)

Tyrick Mitchell: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tyrick Mitchell: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3735 trận 45+ phút3135 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút200,570,570,710,44
Sút trúng đích70,200,200,240,17
Bàn thắng20,060,060,000,11
Kiến tạo30,090,090,180,00
Thẻ vàng40,110,110,060,17

Từng trận: Tyrick Mitchell tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tyrick Mitchell tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Brighton & Hove AlbionKhách0-5 (B)9000000
11/10/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)9000110
20/09/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)9000000
12/09/26Ipswich TownNhà2-3 (B)7700000
05/09/26FulhamKhách3-2 (T)7420320
28/08/26Manchester CityNhà1-4 (B)9000200
22/08/26EvertonKhách0-2 (B)9000000
24/05/26ArsenalNhà1-2 (B)44 (DB)00000
17/05/26BrentfordKhách2-2 (H)9000200
13/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)9000111
10/05/26EvertonNhà2-2 (H)9001210
03/05/26AFC BournemouthKhách0-3 (B)44 (DB)00000
25/04/26LiverpoolKhách1-3 (B)4600000
20/04/26West Ham UnitedNhà0-0 (H)9000100
12/04/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)9001000
15/03/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)9000000
05/03/26Tottenham HotspurKhách3-1 (T)9000000
01/03/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9000100
22/02/26Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)9001110
11/02/26BurnleyNhà2-3 (B)9000300
08/02/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)9000000
01/02/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9000000
25/01/26ChelseaNhà1-3 (B)6500000
17/01/26SunderlandKhách1-2 (B)9000101
07/01/26Aston VillaNhà0-0 (H)9000111
04/01/26Newcastle UnitedKhách0-2 (B)9000001
01/01/26FulhamNhà1-1 (H)9000000
28/12/25Tottenham HotspurNhà0-1 (B)9000100
20/12/25Leeds UnitedKhách1-4 (B)9000000
14/12/25Manchester CityNhà0-3 (B)9000000
07/12/25FulhamKhách2-1 (T)9000000
03/12/25BurnleyKhách1-0 (T)9000000
30/11/25Manchester UnitedNhà1-2 (B)8500000
22/11/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9000000
09/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-0 (H)9000000
01/11/25BrentfordNhà2-0 (T)9000000
26/10/25ArsenalKhách0-1 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Tyrick Mitchell sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,57 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,57 mỗi 90 phút).

Tyrick Mitchell có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,1% số trận đó.

Tyrick Mitchell đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Tyrick Mitchell đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tyrick Mitchell sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,71 mỗi trận trên sân nhà và 0,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.