Scout Picks

Yéremy Pino: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Crystal PalaceNgoại hạng Anh

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Yéremy Pino: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Yéremy Pino: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)69,2% (18/26)90,9% (10/11)53,3% (8/15)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)42,3% (11/26)54,5% (6/11)33,3% (5/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)15,4% (4/26)36,4% (4/11)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)34,6% (9/26)54,5% (6/11)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)7,7% (2/26)18,2% (2/11)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,5% (3/26)9,1% (1/11)13,3% (2/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)0% (0/11)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)15,4% (4/26)9,1% (1/11)20% (3/15)

Yéremy Pino: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Yéremy Pino: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3526 trận 45+ phút2174 phút11 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút441,311,821,910,87
Sút trúng đích120,420,500,730,20
Bàn thắng30,120,120,090,13
Kiến tạo20,040,080,000,07
Thẻ vàng40,150,170,090,20

Từng trận: Yéremy Pino tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Yéremy Pino tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Brighton & Hove AlbionKhách0-5 (B)6100100
11/10/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)8310111
20/09/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)8200211
12/09/26Ipswich TownNhà2-3 (B)3700000
05/09/26FulhamKhách3-2 (T)8900100
28/08/26Manchester CityNhà1-4 (B)6800100
22/08/26EvertonKhách0-2 (B)35 (DB)00200
24/05/26ArsenalNhà1-2 (B)44 (DB)01300
17/05/26BrentfordKhách2-2 (H)4600000
13/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)6000100
03/05/26AFC BournemouthKhách0-3 (B)4600000
25/04/26LiverpoolKhách1-3 (B)31 (DB)00100
20/04/26West Ham UnitedNhà0-0 (H)5900000
12/04/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)7600210
15/03/26Leeds UnitedNhà0-0 (H)10 (DB)00100
01/03/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)5 (DB)00000
22/02/26Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)7700310
11/02/26BurnleyNhà2-3 (B)18 (DB)00000
08/02/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)5600000
01/02/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)9000001
25/01/26ChelseaNhà1-3 (B)25 (DB)00100
17/01/26SunderlandKhách1-2 (B)9010210
07/01/26Aston VillaNhà0-0 (H)9000320
04/01/26Newcastle UnitedKhách0-2 (B)8700000
01/01/26FulhamNhà1-1 (H)8200300
28/12/25Tottenham HotspurNhà0-1 (B)7700200
20/12/25Leeds UnitedKhách1-4 (B)8600200
14/12/25Manchester CityNhà0-3 (B)9000420
07/12/25FulhamKhách2-1 (T)9001200
03/12/25BurnleyKhách1-0 (T)6400000
30/11/25Manchester UnitedNhà1-2 (B)7800110
22/11/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)8110211
09/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-0 (H)24 (DB)00210
01/11/25BrentfordNhà2-0 (T)7800100
26/10/25ArsenalKhách0-1 (B)5900000

Câu hỏi thường gặp

Yéremy Pino sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,31 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,82 mỗi 90 phút).

Yéremy Pino có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,42 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 34,6% số trận đó.

Yéremy Pino đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,12 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Yéremy Pino đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Yéremy Pino sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,91 mỗi trận trên sân nhà và 0,87 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.