Scout Picks

Vitinha: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Paris Saint GermainLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Vitinha: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Vitinha: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)59,1% (13/22)75% (6/8)50% (7/14)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)36,4% (8/22)50% (4/8)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)22,7% (5/22)25% (2/8)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)25% (2/8)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)0% (0/8)14,3% (2/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)0% (0/8)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)18,2% (4/22)12,5% (1/8)21,4% (3/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,6% (3/22)12,5% (1/8)14,3% (2/14)

Vitinha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Vitinha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2922 trận 45+ phút2143 phút8 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút341,321,431,501,21
Sút trúng đích80,270,340,250,29
Bàn thắng10,050,040,000,07
Kiến tạo50,230,210,130,29
Thẻ vàng30,140,130,130,14

Từng trận: Vitinha tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Vitinha tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26StrasbourgKhách3-1 (T)36 (DB)00000
10/10/26Le MansNhà3-1 (T)31 (DB)00100
20/09/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)9000300
13/09/26BrestKhách1-0 (T)9000001
04/09/26MonacoNhà1-2 (B)9000310
28/08/26LOSC LilleKhách2-2 (H)9011620
23/08/26RennesKhách2-2 (H)6900000
17/05/26ParisKhách1-2 (B)6800200
13/05/26LensKhách2-0 (T)44 (DB)00000
19/04/26Olympique LyonnaisNhà1-2 (B)3900100
03/04/26ToulouseNhà3-1 (T)23 (DB)00000
21/03/26NiceKhách4-0 (T)9000000
06/03/26MonacoNhà1-3 (B)9000200
28/02/26Le HavreKhách1-0 (T)9000100
21/02/26MetzNhà3-0 (T)27 (DB)00110
13/02/26RennesKhách1-3 (B)9000000
08/02/26Olympique MarseilleNhà5-0 (T)9000001
01/02/26StrasbourgKhách2-1 (T)9000000
23/01/26AuxerreKhách1-0 (T)9000000
16/01/26LOSC LilleNhà3-0 (T)9001000
04/01/26ParisNhà2-1 (T)9000100
13/12/25MetzKhách3-2 (T)9000000
06/12/25RennesNhà5-0 (T)7100200
29/11/25MonacoKhách0-1 (B)9000321
22/11/25Le HavreNhà3-0 (T)7100100
09/11/25Olympique LyonnaisKhách3-2 (T)9002100
01/11/25NiceNhà1-0 (T)9000310
29/10/25LorientKhách1-1 (H)44 (DB)00210
25/10/25BrestKhách3-0 (T)9001100

Câu hỏi thường gặp

Vitinha sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,32 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,43 mỗi 90 phút).

Vitinha có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,2% số trận đó.

Vitinha đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Vitinha đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Vitinha sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,50 mỗi trận trên sân nhà và 1,21 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.