Scout Picks

Khvicha Kvaratskhelia: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Paris Saint GermainLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Khvicha Kvaratskhelia: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Khvicha Kvaratskhelia: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)85% (17/20)85,7% (6/7)84,6% (11/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)70% (14/20)85,7% (6/7)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)45% (9/20)57,1% (4/7)38,5% (5/13)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)65% (13/20)57,1% (4/7)69,2% (9/13)
Sút trúng đích: Trên 1,550% (5/10)45% (9/20)57,1% (4/7)38,5% (5/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)20% (4/20)28,6% (2/7)15,4% (2/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)20% (4/20)42,9% (3/7)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5% (1/20)14,3% (1/7)0% (0/13)

Khvicha Kvaratskhelia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Khvicha Kvaratskhelia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2920 trận 45+ phút1626 phút7 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút692,503,822,862,31
Sút trúng đích321,251,771,431,15
Bàn thắng90,300,500,570,15
Kiến tạo50,200,280,430,08
Thẻ vàng10,050,060,140,00

Từng trận: Khvicha Kvaratskhelia tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Khvicha Kvaratskhelia tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26StrasbourgKhách3-1 (T)6300000
10/10/26Le MansNhà3-1 (T)31 (DB)10210
20/09/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)5900210
13/09/26BrestKhách1-0 (T)6600420
04/09/26MonacoNhà1-2 (B)6801320
28/08/26LOSC LilleKhách2-2 (H)44 (DB)00200
23/08/26RennesKhách2-2 (H)4600100
17/05/26ParisKhách1-2 (B)5800000
13/05/26LensKhách2-0 (T)7210110
10/05/26BrestNhà1-0 (T)29 (DB)00100
22/04/26NantesNhà3-0 (T)6520330
19/04/26Olympique LyonnaisNhà1-2 (B)31 (DB)10420
03/04/26ToulouseNhà3-1 (T)6801620
21/03/26NiceKhách4-0 (T)7600330
06/03/26MonacoNhà1-3 (B)6000200
28/02/26Le HavreKhách1-0 (T)7100720
21/02/26MetzNhà3-0 (T)26 (DB)00000
13/02/26RennesKhách1-3 (B)6000100
08/02/26Olympique MarseilleNhà5-0 (T)28 (DB)10210
23/01/26AuxerreKhách1-0 (T)9000410
16/01/26LOSC LilleNhà3-0 (T)6300000
13/12/25MetzKhách3-2 (T)24 (DB)00110
06/12/25RennesNhà5-0 (T)7120430
29/11/25MonacoKhách0-1 (B)7600320
22/11/25Le HavreNhà3-0 (T)19 (DB)01510
09/11/25Olympique LyonnaisKhách3-2 (T)7410210
01/11/25NiceNhà1-0 (T)9001201
29/10/25LorientKhách1-1 (H)28 (DB)00210
25/10/25BrestKhách3-0 (T)7001220

Câu hỏi thường gặp

Khvicha Kvaratskhelia sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,50 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (3,82 mỗi 90 phút).

Khvicha Kvaratskhelia có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 65% số trận đó.

Khvicha Kvaratskhelia đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

9 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,50 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Khvicha Kvaratskhelia đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Khvicha Kvaratskhelia sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,86 mỗi trận trên sân nhà và 2,31 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.