Scout Picks

Désiré Doué: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Paris Saint GermainLigue 1

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Désiré Doué: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Désiré Doué: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)88,2% (15/17)90% (9/10)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)70,6% (12/17)70% (7/10)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)52,9% (9/17)50% (5/10)57,1% (4/7)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)64,7% (11/17)70% (7/10)57,1% (4/7)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)23,5% (4/17)30% (3/10)14,3% (1/7)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)23,5% (4/17)30% (3/10)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)23,5% (4/17)20% (2/10)28,6% (2/7)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/10)0% (0/7)

Désiré Doué: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Désiré Doué: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2617 trận 45+ phút1481 phút10 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút692,884,192,703,14
Sút trúng đích250,941,521,100,71
Bàn thắng80,240,490,300,14
Kiến tạo40,240,240,200,29
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Désiré Doué tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Désiré Doué tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26StrasbourgKhách3-1 (T)36 (DB)10420
10/10/26Le MansNhà3-1 (T)18 (DB)00210
20/09/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)7901410
13/09/26BrestKhách1-0 (T)24 (DB)00100
04/09/26MonacoNhà1-2 (B)6300320
28/08/26LOSC LilleKhách2-2 (H)4600100
23/08/26RennesKhách2-2 (H)9000510
13/05/26LensKhách2-0 (T)9001200
10/05/26BrestNhà1-0 (T)37 (DB)10410
02/05/26LorientNhà2-2 (H)7501410
22/04/26NantesNhà3-0 (T)9010110
19/04/26Olympique LyonnaisNhà1-2 (B)5900200
03/04/26ToulouseNhà3-1 (T)8700200
21/03/26NiceKhách4-0 (T)7610620
06/03/26MonacoNhà1-3 (B)6000000
28/02/26Le HavreKhách1-0 (T)29 (DB)00320
21/02/26MetzNhà3-0 (T)4610110
13/02/26RennesKhách1-3 (B)6000410
08/02/26Olympique MarseilleNhà5-0 (T)6200610
01/02/26StrasbourgKhách2-1 (T)44 (DB)00100
23/01/26AuxerreKhách1-0 (T)29 (DB)00000
16/01/26LOSC LilleNhà3-0 (T)8401430
04/01/26ParisNhà2-1 (T)7010420
13/12/25MetzKhách3-2 (T)44 (DB)10220
29/10/25LorientKhách1-1 (H)6300000
25/10/25BrestKhách3-0 (T)20 (DB)10310

Câu hỏi thường gặp

Désiré Doué sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,88 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (4,19 mỗi 90 phút).

Désiré Doué có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,94 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 64,7% số trận đó.

Désiré Doué đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

8 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,49 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Désiré Doué đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Désiré Doué sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,70 mỗi trận trên sân nhà và 3,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.