Scout Picks

Tyler Morton: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Olympique LyonnaisLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tyler Morton: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tyler Morton: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)63% (17/27)69,2% (9/13)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)29,6% (8/27)23,1% (3/13)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)22,2% (6/27)15,4% (2/13)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/13)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)7,7% (1/13)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)25,9% (7/27)46,2% (6/13)7,1% (1/14)

Tyler Morton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tyler Morton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2827 trận 45+ phút2365 phút13 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút260,960,990,921,00
Sút trúng đích70,260,270,150,36
Bàn thắng10,040,040,000,07
Kiến tạo20,070,080,080,07
Thẻ vàng70,260,270,460,07

Từng trận: Tyler Morton tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tyler Morton tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
09/10/26LensKhách1-2 (B)7700210
19/09/26RennesNhà4-0 (T)7900000
12/09/26ParisKhách0-0 (H)9000000
04/09/26AuxerreNhà3-1 (T)8600101
29/08/26Le HavreNhà1-1 (H)9000100
22/08/26ToulouseKhách2-0 (T)21 (DB)00000
10/05/26ToulouseKhách1-2 (B)8300100
03/05/26RennesNhà4-2 (T)8400210
25/04/26AuxerreNhà3-2 (T)5800110
19/04/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)9000000
12/04/26LorientNhà2-0 (T)8200001
05/04/26Angers SCOKhách0-0 (H)9000100
15/03/26Le HavreKhách0-0 (H)9000100
08/03/26ParisNhà1-1 (H)9000001
01/03/26Olympique MarseilleKhách2-3 (B)9000001
22/02/26StrasbourgKhách1-3 (B)9000000
15/02/26NiceNhà2-0 (T)9000100
07/02/26NantesKhách1-0 (T)9000000
25/01/26MetzKhách5-2 (T)9011320
18/01/26BrestNhà2-1 (T)9000200
03/01/26MonacoKhách3-1 (T)9000210
14/12/25Le HavreNhà1-0 (T)9000101
07/12/25LorientKhách0-1 (B)9000000
30/11/25NantesNhà3-0 (T)8500101
09/11/25Paris Saint GermainNhà2-3 (B)9001201
02/11/25BrestKhách0-0 (H)9000210
29/10/25ParisKhách3-3 (H)9000200
26/10/25StrasbourgNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Tyler Morton sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,96 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,99 mỗi 90 phút).

Tyler Morton có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Tyler Morton đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Tyler Morton đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tyler Morton sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,92 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.