Scout Picks

Moussa Niakhaté: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Olympique LyonnaisLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Moussa Niakhaté: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Moussa Niakhaté: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)14,3% (4/28)18,8% (3/16)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)12,5% (2/16)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)7,1% (2/28)12,5% (2/16)0% (0/12)

Moussa Niakhaté: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Moussa Niakhaté: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2928 trận 45+ phút2564 phút16 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút40,140,140,190,08
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,070,070,130,00
Thẻ vàng20,070,070,130,00

Từng trận: Moussa Niakhaté tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Moussa Niakhaté tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26NiceNhà2-1 (T)9000100
19/09/26RennesNhà4-0 (T)9000001
12/09/26ParisKhách0-0 (H)9000000
04/09/26AuxerreNhà3-1 (T)9000000
29/08/26Le HavreNhà1-1 (H)9000000
17/05/26LensNhà0-4 (B)9000000
10/05/26ToulouseKhách1-2 (B)9000000
03/05/26RennesNhà4-2 (T)9000000
25/04/26AuxerreNhà3-2 (T)9000000
19/04/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)9000000
12/04/26LorientNhà2-0 (T)9000000
05/04/26Angers SCOKhách0-0 (H)9000000
22/03/26MonacoNhà1-2 (B)9000100
15/03/26Le HavreKhách0-0 (H)9000000
08/03/26ParisNhà1-1 (H)9000000
01/03/26Olympique MarseilleKhách2-3 (B)9000000
22/02/26StrasbourgKhách1-3 (B)9000000
15/02/26NiceNhà2-0 (T)9000100
07/02/26NantesKhách1-0 (T)9000000
01/02/26LOSC LilleNhà1-0 (T)9000000
25/01/26MetzKhách5-2 (T)44 (DB)00000
14/12/25Le HavreNhà1-0 (T)9000001
07/12/25LorientKhách0-1 (B)9000000
30/11/25NantesNhà3-0 (T)9000000
23/11/25AuxerreKhách0-0 (H)9000100
09/11/25Paris Saint GermainNhà2-3 (B)9001000
02/11/25BrestKhách0-0 (H)9000000
29/10/25ParisKhách3-3 (H)9000000
26/10/25StrasbourgNhà2-1 (T)9001000

Câu hỏi thường gặp

Moussa Niakhaté sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,14 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,14 mỗi 90 phút).

Moussa Niakhaté có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Moussa Niakhaté đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

0 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Moussa Niakhaté đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Moussa Niakhaté sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,19 mỗi trận trên sân nhà và 0,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.