Scout Picks

Tanner Tessmann: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Olympique LyonnaisLigue 1

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tanner Tessmann: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tanner Tessmann: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)50% (8/16)33,3% (3/9)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)25% (4/16)22,2% (2/9)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)18,8% (3/16)11,1% (1/9)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)31,3% (5/16)33,3% (3/9)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)12,5% (2/16)11,1% (1/9)14,3% (1/7)

Tanner Tessmann: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tanner Tessmann: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2716 trận 45+ phút1452 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút160,940,990,671,29
Sút trúng đích50,310,310,330,29
Bàn thắng10,060,060,110,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,130,190,110,14

Từng trận: Tanner Tessmann tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tanner Tessmann tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26NiceNhà2-1 (T)9010210
09/10/26LensKhách1-2 (B)13 (DB)00000
19/09/26RennesNhà4-0 (T)11 (DB)00000
12/09/26ParisKhách0-0 (H)3 (DB)00000
04/09/26AuxerreNhà3-1 (T)14 (DB)00100
22/08/26ToulouseKhách2-0 (T)10 (DB)00001
25/04/26AuxerreNhà3-2 (T)56 (DB)00000
19/04/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)11 (DB)00000
12/04/26LorientNhà2-0 (T)8 (DB)00000
05/04/26Angers SCOKhách0-0 (H)7300100
22/03/26MonacoNhà1-2 (B)5 (DB)00000
15/03/26Le HavreKhách0-0 (H)9000001
08/03/26ParisNhà1-1 (H)6500110
01/03/26Olympique MarseilleKhách2-3 (B)9000110
22/02/26StrasbourgKhách1-3 (B)5800100
15/02/26NiceNhà2-0 (T)9000001
07/02/26NantesKhách1-0 (T)9000300
01/02/26LOSC LilleNhà1-0 (T)9000000
25/01/26MetzKhách5-2 (T)9000000
18/01/26BrestNhà2-1 (T)7400310
03/01/26MonacoKhách3-1 (T)24 (DB)00000
30/11/25NantesNhà3-0 (T)9000000
23/11/25AuxerreKhách0-0 (H)9000310
09/11/25Paris Saint GermainNhà2-3 (B)9000000
02/11/25BrestKhách0-0 (H)1500000
29/10/25ParisKhách3-3 (H)22 (DB)00000
26/10/25StrasbourgNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Tanner Tessmann sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,94 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,99 mỗi 90 phút).

Tanner Tessmann có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,3% số trận đó.

Tanner Tessmann đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Tanner Tessmann đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tanner Tessmann sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,67 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.