Scout Picks

Simon Ebonog: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Le HavreLigue 1

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Simon Ebonog: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Simon Ebonog: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)72% (18/25)71,4% (10/14)72,7% (8/11)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)24% (6/25)28,6% (4/14)18,2% (2/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)8% (2/25)7,1% (1/14)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)32% (8/25)35,7% (5/14)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4% (1/25)7,1% (1/14)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)7,1% (1/14)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/14)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20% (5/25)21,4% (3/14)18,2% (2/11)

Simon Ebonog: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Simon Ebonog: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3025 trận 45+ phút2132 phút14 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút281,041,181,071,00
Sút trúng đích90,360,380,430,27
Bàn thắng10,040,040,070,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,200,300,210,18

Từng trận: Simon Ebonog tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Simon Ebonog tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AuxerreNhà1-3 (B)9000100
10/10/26LOSC LilleKhách0-1 (B)9000210
19/09/26ToulouseKhách2-3 (B)9000100
12/09/26Angers SCONhà0-0 (H)9000110
05/09/26BrestNhà1-2 (B)9000000
29/08/26Olympique LyonnaisKhách1-1 (H)7600110
23/08/26MonacoNhà0-1 (B)8800100
17/05/26LorientKhách2-0 (T)17 (DB)00000
10/05/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)18 (DB)00101
03/05/26LOSC LilleKhách1-1 (H)9000000
26/04/26MetzNhà4-4 (H)9000101
18/04/26Angers SCOKhách1-1 (H)22 (DB)00000
12/04/26NiceKhách1-1 (H)7100100
05/04/26AuxerreNhà1-1 (H)7710220
22/03/26ParisKhách2-3 (B)7500301
08/03/26BrestKhách0-2 (B)9000100
28/02/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)9000111
22/02/26NantesKhách0-2 (B)9000000
15/02/26ToulouseNhà2-1 (T)6500001
08/02/26StrasbourgNhà2-1 (T)8900310
30/01/26LensKhách0-1 (B)9000000
24/01/26MonacoNhà0-0 (H)9000200
18/01/26RennesKhách1-1 (H)9000101
04/01/26Angers SCONhà2-1 (T)5700000
07/12/25ParisNhà0-0 (H)4500000
30/11/25LOSC LilleNhà0-1 (B)6400110
22/11/25Paris Saint GermainKhách0-3 (B)9000110
02/11/25ToulouseKhách0-0 (H)24 (DB)00101
29/10/25BrestNhà1-0 (T)7200200
26/10/25AuxerreKhách1-0 (T)12 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Simon Ebonog sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,04 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,18 mỗi 90 phút).

Simon Ebonog có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,36 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 32% số trận đó.

Simon Ebonog đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Simon Ebonog đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Simon Ebonog sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,07 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.