Scout Picks

Ally Samatta: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Le HavreLigue 1

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ally Samatta: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ally Samatta: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)94,7% (18/19)100% (9/9)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)73,7% (14/19)77,8% (7/9)70% (7/10)
Cú sút: Trên 2,570% (7/10)47,4% (9/19)55,6% (5/9)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)73,7% (14/19)77,8% (7/9)70% (7/10)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)36,8% (7/19)44,4% (4/9)30% (3/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)21,1% (4/19)11,1% (1/9)30% (3/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,3% (1/19)0% (0/9)10% (1/10)

Ally Samatta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ally Samatta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2719 trận 45+ phút1699 phút9 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút612,793,233,112,50
Sút trúng đích251,261,321,441,10
Bàn thắng40,210,210,110,30
Kiến tạo10,000,050,000,00
Thẻ vàng20,050,110,000,10

Từng trận: Ally Samatta tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ally Samatta tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AuxerreNhà1-3 (B)9000530
10/10/26LOSC LilleKhách0-1 (B)9000600
19/09/26ToulouseKhách2-3 (B)9010320
12/09/26Angers SCONhà0-0 (H)9000730
05/09/26BrestNhà1-2 (B)9000420
29/08/26Olympique LyonnaisKhách1-1 (H)9010410
23/08/26MonacoNhà0-1 (B)7000210
17/05/26LorientKhách2-0 (T)9000000
10/05/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)9000310
03/05/26LOSC LilleKhách1-1 (H)8800110
26/04/26MetzNhà4-4 (H)9010110
18/04/26Angers SCOKhách1-1 (H)6900200
12/04/26NiceKhách1-1 (H)8710430
05/04/26AuxerreNhà1-1 (H)19 (DB)00000
22/03/26ParisKhách2-3 (B)15 (DB)01310
15/03/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)6300220
08/03/26BrestKhách0-2 (B)26 (DB)00400
28/02/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)6 (DB)00100
22/02/26NantesKhách0-2 (B)44 (DB)00000
15/02/26ToulouseNhà2-1 (T)25 (DB)00000
08/02/26StrasbourgNhà2-1 (T)26 (DB)00000
24/01/26MonacoNhà0-0 (H)4600100
18/01/26RennesKhách1-1 (H)66 (DB)00111
14/12/25Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)7800220
07/12/25ParisNhà0-0 (H)7300300
30/11/25LOSC LilleNhà0-1 (B)26 (DB)00001
26/10/25AuxerreKhách1-0 (T)6200210

Câu hỏi thường gặp

Ally Samatta sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,79 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (3,23 mỗi 90 phút).

Ally Samatta có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 73,7% số trận đó.

Ally Samatta đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ally Samatta đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ally Samatta sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,11 mỗi trận trên sân nhà và 2,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.