Scout Picks

Junior Mwanga: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Le HavreLigue 1

19 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Junior Mwanga: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Junior Mwanga: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)40% (6/15)44,4% (4/9)33,3% (2/6)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)13,3% (2/15)11,1% (1/9)16,7% (1/6)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/9)0% (0/6)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)13,3% (2/15)11,1% (1/9)16,7% (1/6)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/9)0% (0/6)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/9)0% (0/6)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)11,1% (1/9)0% (0/6)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)0% (0/9)33,3% (2/6)

Junior Mwanga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Junior Mwanga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận1915 trận 45+ phút1381 phút9 trận 45+ phút6 trận 45+ phút
Cú sút90,530,590,560,50
Sút trúng đích20,130,130,110,17
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,070,070,110,00
Thẻ vàng20,130,130,000,33

Từng trận: Junior Mwanga tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Junior Mwanga tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26AuxerreNhà1-3 (B)Le Havre90000000
10/10/26LOSC LilleKhách0-1 (B)Le Havre21 (DB)000000
19/09/26ToulouseKhách2-3 (B)Le Havre20 (DB)000000
05/09/26BrestNhà1-2 (B)Le Havre45000001
29/08/26Olympique LyonnaisKhách1-1 (H)Le Havre90000000
23/08/26MonacoNhà0-1 (B)Le Havre90001000
26/04/26LorientKhách3-2 (T)Strasbourg76000000
19/04/26RennesNhà0-3 (B)Strasbourg90000000
08/02/26Le HavreKhách1-2 (B)Strasbourg33000000
25/01/26NiceNhà1-4 (B)Nantes90002100
18/01/26ParisNhà1-2 (B)Nantes90010000
04/01/26Olympique MarseilleKhách2-0 (T)Nantes63000010
12/12/25Angers SCOKhách1-4 (B)Nantes90001100
30/11/25Olympique LyonnaisKhách0-3 (B)Nantes43001001
23/11/25LorientNhà1-1 (H)Nantes90001000
08/11/25Le HavreKhách1-1 (H)Nantes90000000
02/11/25MetzNhà0-2 (B)Nantes90001000
29/10/25MonacoNhà3-5 (B)Nantes90000000
24/10/25ParisKhách2-1 (T)Nantes90002010

Câu hỏi thường gặp

Junior Mwanga sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,53 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,59 mỗi 90 phút).

Junior Mwanga có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,3% số trận đó.

Junior Mwanga đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

0 bàn sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Junior Mwanga đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Junior Mwanga sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.