Scout Picks

Ayumu Seko: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Le HavreLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ayumu Seko: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ayumu Seko: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)57,1% (16/28)42,9% (6/14)71,4% (10/14)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)7,1% (2/28)0% (0/14)14,3% (2/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,6% (1/28)0% (0/14)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)17,9% (5/28)21,4% (3/14)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,6% (1/28)0% (0/14)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)21,4% (6/28)14,3% (2/14)28,6% (4/14)

Ayumu Seko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ayumu Seko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2828 trận 45+ phút2491 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút190,680,690,430,93
Sút trúng đích60,210,220,210,21
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,210,220,140,29

Từng trận: Ayumu Seko tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ayumu Seko tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
10/10/26LOSC LilleKhách0-1 (B)61000001
19/09/26ToulouseKhách2-3 (B)90002000
12/09/26Angers SCONhà0-0 (H)90001000
05/09/26BrestNhà1-2 (B)90001000
29/08/26Olympique LyonnaisKhách1-1 (H)90001010
23/08/26MonacoNhà0-1 (B)90000000
10/05/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)90000010
03/05/26LOSC LilleKhách1-1 (H)90000010
26/04/26MetzNhà4-4 (H)90000000
18/04/26Angers SCOKhách1-1 (H)90003210
12/04/26NiceKhách1-1 (H)90000000
05/04/26AuxerreNhà1-1 (H)90000000
22/03/26ParisKhách2-3 (B)90000000
15/03/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)90000000
08/03/26BrestKhách0-2 (B)90001000
28/02/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)90000000
30/01/26LensKhách0-1 (B)90001000
24/01/26MonacoNhà0-0 (H)90000000
18/01/26RennesKhách1-1 (H)90001100
04/01/26Angers SCONhà2-1 (T)90001100
14/12/25Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)90001010
07/12/25ParisNhà0-0 (H)90000000
30/11/25LOSC LilleNhà0-1 (B)90001100
22/11/25Paris Saint GermainKhách0-3 (B)90001000
08/11/25NantesNhà1-1 (H)90001000
02/11/25ToulouseKhách0-0 (H)90001000
29/10/25BrestNhà1-0 (T)90001110
26/10/25AuxerreKhách1-0 (T)90001000

Câu hỏi thường gặp

Ayumu Seko sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,68 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,69 mỗi 90 phút).

Ayumu Seko có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,9% số trận đó.

Ayumu Seko đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ayumu Seko đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ayumu Seko sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,43 mỗi trận trên sân nhà và 0,93 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.