Scout Picks

Pierre-Emile Højbjerg: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Olympique MarseilleLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pierre-Emile Højbjerg: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pierre-Emile Højbjerg: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)71,4% (20/28)81,3% (13/16)58,3% (7/12)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)46,4% (13/28)56,3% (9/16)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)25% (7/28)37,5% (6/16)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)42,9% (12/28)56,3% (9/16)25% (3/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,1% (2/28)12,5% (2/16)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)14,3% (4/28)25% (4/16)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)17,9% (5/28)25% (4/16)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)14,3% (4/28)18,8% (3/16)8,3% (1/12)

Pierre-Emile Højbjerg: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pierre-Emile Højbjerg: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2928 trận 45+ phút2506 phút16 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút421,461,511,811,00
Sút trúng đích150,540,540,750,25
Bàn thắng40,140,140,250,00
Kiến tạo50,180,180,250,08
Thẻ vàng40,140,140,190,08

Từng trận: Pierre-Emile Højbjerg tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pierre-Emile Højbjerg tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26Paris Saint GermainNhà1-2 (B)9000330
11/09/26RennesKhách0-1 (B)9000310
06/09/26ParisNhà2-3 (B)9000100
30/08/26MonacoKhách0-2 (B)9000000
21/08/26StrasbourgNhà4-0 (T)9010310
17/05/26RennesNhà3-1 (T)8211311
10/05/26Le HavreKhách1-0 (T)9000000
02/05/26NantesKhách0-3 (B)9000100
26/04/26NiceNhà1-1 (H)9010410
18/04/26LorientKhách0-2 (B)7600200
10/04/26MetzNhà3-1 (T)9000000
05/04/26MonacoKhách1-2 (B)8900210
22/03/26LOSC LilleNhà1-2 (B)9000100
13/03/26AuxerreNhà1-0 (T)9000210
07/03/26ToulouseKhách1-0 (T)9000110
01/03/26Olympique LyonnaisNhà3-2 (T)9001200
20/02/26BrestKhách0-2 (B)8700001
14/02/26StrasbourgNhà2-2 (H)9000000
08/02/26Paris Saint GermainKhách0-5 (B)9000000
31/01/26ParisKhách2-2 (H)9000200
24/01/26LensNhà3-1 (T)9001200
17/01/26Angers SCOKhách5-2 (T)9001100
04/01/26NantesNhà0-2 (B)9000310
14/12/25MonacoNhà1-0 (T)9001000
29/11/25ToulouseNhà2-2 (H)9010321
08/11/25BrestNhà3-0 (T)8600110
01/11/25AuxerreKhách1-0 (T)9000000
29/10/25Angers SCONhà2-2 (H)9000111
25/10/25LensKhách1-2 (B)16 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Pierre-Emile Højbjerg sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,46 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,51 mỗi 90 phút).

Pierre-Emile Højbjerg có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,54 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 42,9% số trận đó.

Pierre-Emile Højbjerg đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,14 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pierre-Emile Højbjerg đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pierre-Emile Højbjerg sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,81 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.