Scout Picks

Emerson: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Olympique MarseilleLigue 1

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Emerson: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Emerson: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)44,4% (12/27)30,8% (4/13)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)3,7% (1/27)7,7% (1/13)0% (0/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/13)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)7,4% (2/27)7,7% (1/13)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/13)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/13)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)14,8% (4/27)7,7% (1/13)21,4% (3/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (3/27)7,7% (1/13)14,3% (2/14)

Emerson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Emerson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3027 trận 45+ phút2432 phút13 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút140,480,520,380,57
Sút trúng đích20,070,070,080,07
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo50,190,190,080,29
Thẻ vàng30,110,110,080,14

Từng trận: Emerson tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Emerson tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Angers SCOKhách5-2 (T)9001100
11/10/26TroyesKhách2-0 (T)9001000
20/09/26Paris Saint GermainNhà1-2 (B)8400000
11/09/26RennesKhách0-1 (B)9000100
06/09/26ParisNhà2-3 (B)9000100
30/08/26MonacoKhách0-2 (B)9000110
21/08/26StrasbourgNhà4-0 (T)9000000
17/05/26RennesNhà3-1 (T)9000100
10/05/26Le HavreKhách1-0 (T)9000100
02/05/26NantesKhách0-3 (B)9000000
26/04/26NiceNhà1-1 (H)6300001
18/04/26LorientKhách0-2 (B)9000100
05/04/26MonacoKhách1-2 (B)1 (DB)00000
22/03/26LOSC LilleNhà1-2 (B)9000200
13/03/26AuxerreNhà1-0 (T)27 (DB)00100
07/03/26ToulouseKhách1-0 (T)7 (DB)00000
01/03/26Olympique LyonnaisNhà3-2 (T)9000000
20/02/26BrestKhách0-2 (B)9000100
14/02/26StrasbourgNhà2-2 (H)9000000
08/02/26Paris Saint GermainKhách0-5 (B)9000001
17/01/26Angers SCOKhách5-2 (T)9002100
04/01/26NantesNhà0-2 (B)9000000
14/12/25MonacoNhà1-0 (T)9000110
05/12/25LOSC LilleKhách0-1 (B)9000100
29/11/25ToulouseNhà2-2 (H)9000000
21/11/25NiceKhách5-1 (T)9000000
08/11/25BrestNhà3-0 (T)9000000
01/11/25AuxerreKhách1-0 (T)9000001
29/10/25Angers SCONhà2-2 (H)9001000
25/10/25LensKhách1-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Emerson sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,48 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,52 mỗi 90 phút).

Emerson có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 7,4% số trận đó.

Emerson đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

0 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Emerson đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Emerson sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,38 mỗi trận trên sân nhà và 0,57 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.