Scout Picks

Issa Soumaré: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của RennesLigue 1

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Issa Soumaré: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Issa Soumaré: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)86,2% (25/29)93,8% (15/16)76,9% (10/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)79,3% (23/29)87,5% (14/16)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)48,3% (14/29)43,8% (7/16)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)58,6% (17/29)62,5% (10/16)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)20,7% (6/29)25% (4/16)15,4% (2/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13,8% (4/29)12,5% (2/16)15,4% (2/13)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)13,8% (4/29)18,8% (3/16)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)10,3% (3/29)12,5% (2/16)7,7% (1/13)

Issa Soumaré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Issa Soumaré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3229 trận 45+ phút2600 phút16 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút702,382,422,632,08
Sút trúng đích230,790,800,880,69
Bàn thắng50,170,170,190,15
Kiến tạo40,140,140,190,08
Thẻ vàng30,100,100,130,08

Từng trận: Issa Soumaré tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Issa Soumaré tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26ParisKhách3-4 (B)Rennes7900000
11/10/26AuxerreNhà4-1 (T)Rennes7700510
11/09/26Olympique MarseilleNhà1-0 (T)Rennes4600210
06/09/26Angers SCOKhách2-1 (T)Rennes22 (DB)00100
30/08/26Le MansNhà3-2 (T)Rennes6001201
23/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)Rennes8800000
17/05/26LorientKhách2-0 (T)Le Havre9010320
10/05/26Olympique MarseilleNhà0-1 (B)Le Havre9000110
03/05/26LOSC LilleKhách1-1 (H)Le Havre9010111
26/04/26MetzNhà4-4 (H)Le Havre9001200
18/04/26Angers SCOKhách1-1 (H)Le Havre9001420
12/04/26NiceKhách1-1 (H)Le Havre9000210
05/04/26AuxerreNhà1-1 (H)Le Havre9001200
22/03/26ParisKhách2-3 (B)Le Havre9000300
15/03/26Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)Le Havre9000310
08/03/26BrestKhách0-2 (B)Le Havre9000300
28/02/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)Le Havre9000320
22/02/26NantesKhách0-2 (B)Le Havre9000000
15/02/26ToulouseNhà2-1 (T)Le Havre9020220
08/02/26StrasbourgNhà2-1 (T)Le Havre9010321
30/01/26LensKhách0-1 (B)Le Havre9000210
24/01/26MonacoNhà0-0 (H)Le Havre44 (DB)00000
18/01/26RennesKhách1-1 (H)Le Havre2400000
04/01/26Angers SCONhà2-1 (T)Le Havre9000200
14/12/25Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)Le Havre9000310
07/12/25ParisNhà0-0 (H)Le Havre9000520
30/11/25LOSC LilleNhà0-1 (B)Le Havre9000200
22/11/25Paris Saint GermainKhách0-3 (B)Le Havre9000300
08/11/25NantesNhà1-1 (H)Le Havre9000410
02/11/25ToulouseKhách0-0 (H)Le Havre9000310
29/10/25BrestNhà1-0 (T)Le Havre9000410
26/10/25AuxerreKhách1-0 (T)Le Havre9000000

Câu hỏi thường gặp

Issa Soumaré sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,38 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (2,42 mỗi 90 phút).

Issa Soumaré có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,79 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 58,6% số trận đó.

Issa Soumaré đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

5 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Issa Soumaré đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Issa Soumaré sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,63 mỗi trận trên sân nhà và 2,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.